Japanese J2 League16:00 ngày 06/09/2026

Yokohama FC
5 - 0

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốAlbirex Niigata
2Chỉ số 225
63Chỉ số 2537
11Chỉ số 214
60Chỉ số 2447
3Chỉ số 30
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2389
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12122195204774818789
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ogura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Shimamura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Iwasaki#78 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#45

Lukian#29

Lukian#90

Lukian#10

Lukian#46

Lukian#35

Lukian#13

Lukian#16

Lukian#42
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-146257753871461718
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Onishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Konagaya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kasai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Shimabuku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Wakatsuki#71

Y.Wakatsuki#2

Y.Wakatsuki#15

Y.Wakatsuki#26

Y.Wakatsuki#22

Y.Wakatsuki#70

Y.Wakatsuki#9

Y.Wakatsuki#32

Y.Wakatsuki#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Yokohama FC
Albirex Niigata3 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Yokohama FC2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata3 - 0
Yokohama FC
Albirex Niigata0 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
FC Ryukyu Okinawa2 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 2
Sagan Tosu
Yokohama FC3 - 1
Criacao Shinjuku
Montedio Yamagata2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 1
Jubilo Iwata
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Yokohama FC2 - 1
Renofa Yamaguchi
Yokohama FC2 - 1
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai0 - 3
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Albirex Niigata
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 4
Kagoshima United
Albirex Niigata1 - 0
Fujieda MYFC
Albirex Niigata2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Montedio Yamagata
Albirex Niigata3 - 4
Montedio Yamagata
Albirex Niigata0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Albirex Niigata0 - 0
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#15#21#30#43#55#60#70
Albirex Niigata
#10#20#30#40#51#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
Tochigi City
Ventforet Kofu
FC Imabari
Oita Trinita
Tokushima Vortis
Kataller Toyama