Chinese Football Super League18:35 ngày 12/09/2026

Wuhan Three Towns
1 - 1

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wuhan Three TownsChỉ sốHenan FC
39Chỉ số 2561
93Chỉ số 23126
59Chỉ số 2473
8Chỉ số 2215
1Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 31
3Chỉ số 211
1Chỉ số 40
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Wuhan Three Towns
Sơ đồ 4-3-322231113450182072910
Đội hình xuất phát

J.Fang#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ming#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Li#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Zheng#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Xu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Leautey#50 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

X.Zhang#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Adriano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Sauer#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

J.Cadiz#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bevis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Bevis#15

K.Bevis#16

K.Bevis#31

K.Bevis#9

K.Bevis#5

K.Bevis#12

K.Bevis#28

K.Bevis#6

K.Bevis#8

K.Bevis#30

K.Bevis#19

K.Bevis#21
Henan FC
Sơ đồ 4-3-333422322102162998
Đội hình xuất phát

C.Shi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nazário#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.He#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Zheng#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Maranhão#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Maranhão#7

P.Maranhão#18

P.Maranhão#16

P.Maranhão#11

P.Maranhão#13

P.Maranhão#25

P.Maranhão#30

P.Maranhão#15

P.Maranhão#3

P.Maranhão#27

P.Maranhão#5

P.Maranhão#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC1 - 1
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns0 - 0
Henan FC
Wuhan Three Towns2 - 5
Henan FC
Henan FC1 - 2
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 0
Henan FC
Henan FC2 - 3
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns4 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 3
Henan FC
Henan FC0 - 3
Wuhan Three TownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns2 - 2
Qingdao West Coast
Qingdao Hainiu1 - 5
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns0 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Wuhan Three Towns2 - 3
Shanghai Port
Chengdu Rongcheng1 - 1
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 0
Chongqing Tonglianglong
Wuhan Three Towns1 - 1
Shandong Taishan
Wuhan Three Towns2 - 0
Shenzhen Peng City
Dalian Yingbo3 - 2
Wuhan Three Towns
Beijing Guoan1 - 0
Wuhan Three TownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Henan FC0 - 0
Chengdu Rongcheng
Henan FC1 - 1
Chongqing Tonglianglong
Liaoning Tieren4 - 4
Henan FC
Shanghai Shenhua4 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 0
Qingdao West Coast
Henan FC1 - 1
Dalian Yingbo
Shandong Taishan1 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Dalian Yingbo
Henan FC5 - 1
Qingdao Hainiu
Yunnan Yukun2 - 1
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wuhan Three Towns
#11#20#30#42#53#60#70
Henan FC
#11#20#30#41#511#60#70
Zhejiang Professional FC