Brazilian Serie C03:00 ngày 11/05/2026

Volta Redonda
0 - 0

Ferroviaria SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốFerroviaria SP
2Chỉ số 211
0Chỉ số 41
12Chỉ số 222
114Chỉ số 2436
9Chỉ số 22
143Chỉ số 2385
69Chỉ số 2531
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
2282951911113171016
Đội hình xuất phát

Juninho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dener#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Caetano#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Barra#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Blanco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.M.Avelino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vinicius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wagninho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Naninho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Costa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Costa#9

P.Costa#2
P.Costa#26

P.Costa#14

P.Costa#23

P.Costa#7

P.Costa#25
P.Costa#15
P.Costa#20

P.Costa#4
P.Costa#45

P.Costa#18
Ferroviaria SP
54011191821329361031
Đội hình xuất phát

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Vitor#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitor Prado Barreto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Thiago#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.rafael#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eduardo Augusto de Oliveira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

skilo douglas#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Neto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Júnior#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Júnior#6

Júnior#8

Júnior#30

Júnior#33

Júnior#4

Júnior#15
Júnior#22

Júnior#7

Júnior#20
Júnior#24
Júnior#17
Júnior#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo PB | 19 | 10 | 3 | 6 | 33 |
| 2 | Brusque FC | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 3 | Ferroviaria SP | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Maringa FC | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Floresta CE | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Inter de Limeira | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 7 | SC Paysandu Para | 19 | 9 | 2 | 8 | 29 |
| 8 | Santa Cruz PE | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Ypiranga(RS) | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 10 | Guarani SP | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 11 | Figueirense | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 12 | Maranhao | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Amazonas FC | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 14 | SER Caxias | 19 | 6 | 7 | 6 | 25 |
| 15 | Ituano SP | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 16 | Volta Redonda | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 17 | Barra FC | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 |
| 18 | Anapolis FC | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 19 | Itabaiana(SE) | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 20 | AD Confiança | 19 | 3 | 4 | 12 | 13 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferroviaria SP | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Inter de Limeira | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santa Cruz PE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Botafogo PB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maringa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferroviaria SP0 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP5 - 1
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda1 - 2
Gremio Novorizontino
Volta Redonda1 - 1
Brusque FC
SER Caxias2 - 0
Volta Redonda
Maranhao2 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
SER Caxias
Volta Redonda3 - 2
Tombense
Guarani SP2 - 0
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)1 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 1
SC Paysandu Para
Volta Redonda1 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Juventus SP0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 0
Anapolis FC
Ferroviaria SP1 - 1
Ituano SP
Ferroviaria SP2 - 2
Guarani SP
Ituano SP0 - 1
Ferroviaria SP
Floresta CE0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 0
Juventus SP
Ferroviaria SP0 - 2
Botafogo PB
Sertaozinho0 - 1
Ferroviaria SP
Maringa FC3 - 2
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#10#20#30#41#59#60#70
Ferroviaria SP
#10#20#31#43#52#60#70
Inter de Limeira
Santa Cruz PE
Ypiranga(RS)
Figueirense
Amazonas FC
Barra FC
Itabaiana(SE)
AD Confiança