AFC U23 Asian Cup18:30 ngày 06/01/2026

Vietnam U23
2 - 0

Jordan U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vietnam U23Chỉ sốJordan U23
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2466
3Chỉ số 229
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 29
1Chỉ số 80
88Chỉ số 23100
3Chỉ số 32
3Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Vietnam U23
Sơ đồ 3-4-31341621126211717
Đội hình xuất phát

T.Tran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Nguyen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Nguyen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pham#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Nguyen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nguyễn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Nguyen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Khuất#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Đ.Nguyễn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Nguyen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Nguyen#23

P.Nguyen#5

P.Nguyen#18

P.Nguyen#9

P.Nguyen#8

P.Nguyen#13

P.Nguyen#20

P.Nguyen#22

P.Nguyen#15

P.Nguyen#14

P.Nguyen#10

P.Nguyen#19
Jordan U23
Sơ đồ 3-4-322543218613111710
Đội hình xuất phát

A.Talalga#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Al-Haj#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Hajabi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mnayyes#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Mubaidin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Qashi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ghosh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Deeb#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Sabra#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Fakhoury#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Fakhoury#15

O.Fakhoury#20

O.Fakhoury#19

O.Fakhoury#18

O.Fakhoury#14

O.Fakhoury#7

O.Fakhoury#9

O.Fakhoury#1

O.Fakhoury#12

O.Fakhoury#2

O.Fakhoury#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkmenistan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Chinese Taipei U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Bhutan U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Kuwait U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Afghanistan U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Yemen U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Bangladesh U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Singapore U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | China U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Timor Leste U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Northern Mariana Island U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kyrgyzstan U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Palestine U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sri Lanka U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Thailand U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Malaysia U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Mongolia U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cambodia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Oman U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Pakistan U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | India U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Bahrain U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Brunei Darussalam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | United Arab Emirates U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Iran U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Hong Kong U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Guam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Indonesia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Laos U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Macau U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Philippines U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tajikistan U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Nepal U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jordan U230 - 0
Vietnam U23
Jordan U230 - 0
Vietnam U23
Jordan U233 - 1
Vietnam U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vietnam U23
Syria U232 - 1
Vietnam U23
Qatar U233 - 2
Vietnam U23
Qatar U231 - 0
Vietnam U23
Vietnam U231 - 0
Yemen U23
Singapore U230 - 1
Vietnam U23
Vietnam U232 - 0
Bangladesh U23
Vietnam U231 - 0
Indonesia U23
Vietnam U232 - 1
Philippines U23
Vietnam U232 - 1
Cambodia U23
Laos U230 - 3
Vietnam U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jordan U23
Jordan U231 - 1
Japan U23
Jordan U231 - 1
Syria U23
Jordan U232 - 1
Syria U23
United Arab Emirates U231 - 1
Jordan U23
United Arab Emirates U230 - 2
Jordan U23
Jordan U232 - 1
Turkmenistan U23
Chinese Taipei U230 - 6
Jordan U23
Jordan U2311 - 0
Bhutan U23
Jordan U231 - 0
Bahrain U23
Jordan U230 - 0
Bahrain U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vietnam U23
#12#22#30#43#58#60#70
Jordan U23
#10#20#30#42#59#60#70
Kuwait U23
Afghanistan U23
Myanmar U23
Australia U23
China U23
Timor Leste U23
Northern Mariana Island U23
Uzbekistan U23
Kyrgyzstan U23
Palestine U23
Sri Lanka U23
Lebanon U23
Thailand U23
Malaysia U23
Mongolia U23
Iraq U23
Oman U23
Pakistan U23
India U23
Brunei Darussalam U23
Iran U23
Hong Kong U23
Guam U23
South Korea U23
Macau U23
Tajikistan U23
Nepal U23