Romanian Cup21:30 ngày 29/07/2026

Urban Titu
1 - 3

Vointa 2024 Crevedia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urban TituChỉ sốVointa 2024 Crevedia
71Chỉ số 2497
9Chỉ số 2211
45Chỉ số 2555
126Chỉ số 23129
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
1Chỉ số 2110
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASU Politehnica Timișoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | FC UT Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Minerul Lupeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | AFC Progresul Spartac Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bihor Oradea | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | ASC Corona Brasov | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | A.C.F. Gloria Bistrita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Voluntari | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sporting Liesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Bacau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Urban Titu
Lindab Stefanesti3 - 0
Urban Titu
Progresul Mogosoaia1 - 0
Urban Titu
Urban Titu3 - 2
CSO Teleajenul Valeni de Munte
Urban Titu0 - 2
CSM Flacara Moreni
ACS Kids Tampa Brasov3 - 1
Urban Titu
Urban Titu2 - 2
ACS Olimpic Zarnesti
CSO Teleajenul Valeni de Munte4 - 1
Urban Titu
Urban Titu1 - 1
CSO Baicoi
Lindab Stefanesti3 - 1
Urban Titu
CSM Flacara Moreni2 - 0
Urban TituĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vointa 2024 Crevedia
ACS Kids Tampa Brasov1 - 2
Vointa 2024 Crevedia
Vointa 2024 Crevedia4 - 1
Progresul Mogosoaia
FC Sacele0 - 0
Vointa 2024 Crevedia
Vointa 2024 Crevedia3 - 0
CSO Baicoi
CSO Teleajenul Valeni de Munte2 - 2
Vointa 2024 Crevedia
CSO Teleajenul Valeni de Munte2 - 2
Vointa 2024 Crevedia
Vointa 2024 Crevedia2 - 0
CSO Baicoi
Lindab Stefanesti1 - 1
Vointa 2024 Crevedia
ACS Olimpic Zarnesti6 - 5
Vointa 2024 Crevedia
Vointa 2024 Crevedia0 - 0
Progresul MogosoaiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urban Titu
#11#21#30#41#52#60#70
Vointa 2024 Crevedia
#13#21#30#41#53#60#70
ASU Politehnica Timișoara
FC Rapid 1923
FC UT Arad
Corvinul Hunedoara
FC Botosani
Minerul Lupeni
Concordia Chiajna
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Progresul Spartac Bucuresti
FC Bihor Oradea
ASC Corona Brasov
Fotbal Club FCSB
A.C.F. Gloria Bistrita
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova
Sporting Liesti
FC Bacau
Chindia Targoviste