CHI Liga de Primera06:30 ngày 15/09/2026

Union La Calera
1 - 0

Deportes Limache
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union La CaleraChỉ sốDeportes Limache
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
5Chỉ số 227
3Chỉ số 34
34Chỉ số 2435
92Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Union La Calera
Sơ đồ 4-1-4-1125156423103217511
Đội hình xuất phát

N.Avellaneda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Díaz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Salomoni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Lavín#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Casada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Méndez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ferreyra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Hiriart#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Moya#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sáez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Sáez#3
S.Sáez#13

S.Sáez#2

S.Sáez#19

S.Sáez#20

S.Sáez#12

S.Sáez#8

S.Sáez#7

S.Sáez#9
Deportes Limache
Sơ đồ 4-2-3-1173322411272519101626
Đội hình xuất phát

C.González#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Escobar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.EzequielAguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Parot#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Javier Rojas#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Galletto#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Llantén#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Castro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valencia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Meneses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arturia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Arturia#23

M.Arturia#5

M.Arturia#4

M.Arturia#14

M.Arturia#15

M.Arturia#32

M.Arturia#6

M.Arturia#21

M.Arturia#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 21 | 17 | 1 | 3 | 52 |
| 2 | Univ Catolica | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 3 | Universidad de Chile | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Everton CD | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Palestino | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 6 | Nublense | 20 | 8 | 8 | 4 | 32 |
| 7 | D. Concepcion | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 8 | Coquimbo Unido | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 9 | Deportes Limache | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 10 | Deportes La Serena | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 11 | O.Higgins | 21 | 7 | 3 | 11 | 24 |
| 12 | Huachipato | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 13 | Audax Italiano | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Universidad de Concepcion | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 16 | Union La Calera | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Limache4 - 0
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache0 - 1
Union La CaleraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union La Calera
O.Higgins2 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
Deportes La Serena
Audax Italiano0 - 0
Union La Calera
Nublense2 - 1
Union La Calera
Union La Calera1 - 2
Colo Colo
Santiago Wanderers0 - 4
Union La Calera
Cobresal4 - 0
Union La Calera
Union La Calera1 - 1
Everton CD
Coquimbo Unido0 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
Coquimbo UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Deportes Limache3 - 0
Cobresal
Deportes Limache2 - 0
Nublense
Deportes Limache0 - 3
Everton CD
Huachipato1 - 3
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 3
Universidad de Chile
O.Higgins1 - 3
Deportes Limache
Municipal Iquique3 - 1
Deportes Limache
Colo Colo3 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache4 - 1
San Marcos de Arica
Deportes Limache1 - 1
Coquimbo UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union La Calera
#11#21#30#43#51#60#70
Deportes Limache
#10#20#30#44#56#60#70
Univ Catolica
Palestino
D. Concepcion
Universidad de Concepcion