Czech Third League15:15 ngày 31/05/2026

Unicov
3 - 1

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnicovChỉ sốSlovacko II
7Chỉ số 222
3Chỉ số 26
45Chỉ số 2440
10Chỉ số 213
0Chỉ số 40
116Chỉ số 23108
1Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Unicov
72197381164101824
Đội hình xuất phát

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Behal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.michalik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Koutny#22

V.Koutny#12

V.Koutny#14

V.Koutny#9
V.Koutny#20
Slovacko II
272631252471014172199
Đội hình xuất phát

ceesay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cicha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub hastik#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrbacek#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hruska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik sehnal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub snopek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oliver stecha#20
Oliver stecha#30
Oliver stecha#35

Oliver stecha#15
Oliver stecha#8

Oliver stecha#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovacko II1 - 3
Unicov
Unicov3 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 2
Unicov
Unicov1 - 1
Slovacko II
Slovacko II4 - 1
Unicov
Slovacko II0 - 0
Unicov
Unicov1 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 3
Unicov
Unicov0 - 2
Slovacko II
Unicov1 - 1
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Hodonin Sardice3 - 1
Unicov
Unicov2 - 1
Hlucin
Unicov3 - 3
FK Třinec
Blansko0 - 3
Unicov
Unicov0 - 4
Vitkovice
Zlin B1 - 1
Unicov
Frydek-Mistek0 - 0
Unicov
Sigma Olomouc B1 - 2
Unicov
Unicov1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave0 - 1
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II4 - 0
Polanka
FK Třinec1 - 1
Slovacko II
Nove Mesto na Morave3 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 3
FC Vsetin
Brno B2 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 0
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Zlin B0 - 4
Slovacko IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unicov
#13#22#30#41#53#60#70
Slovacko II
#11#20#30#42#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
TJ Unie Hlubina
TJ Start Brno