Portuguese U23 League23:00 ngày 01/09/2026

Uniao Leiria U23
2 - 0

Maritimo U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao Leiria U23Chỉ sốMaritimo U23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 23
84Chỉ số 2472
4Chỉ số 32
4Chỉ số 211
2Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
133Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP U23 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Academico Viseu U23 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Farense U23 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Estoril U23 | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 5 | Braga U23 | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Uniao Leiria U23 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Torreense U23 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 8 | Moreirense U23 | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 9 | Leixoes U23 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 10 | Famalicao U23 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 11 | Gil Vicente U23 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 12 | Rio Ave U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 13 | Penafiel U23 | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 14 | Felgueiras U23 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Benfica U23 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Estrela FC U23 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Santa Clara U23 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 18 | Vizela U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 19 | Maritimo U23 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 20 | Portimonense U23 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Leixoes U231 - 2
Uniao Leiria U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 0
Rio Ave U23
Vizela U230 - 3
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U234 - 2
Portimonense U23
Estoril U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 0
Farense U23
Uniao Leiria U231 - 2
Maritimo U23
Uniao Leiria U234 - 2
Vizela U23
Estrela FC U230 - 2
Uniao Leiria U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo U23
Maritimo U230 - 0
Estrela FC U23
Penafiel U232 - 2
Maritimo U23
Maritimo U231 - 0
Estrela FC U23
Gil Vicente U232 - 0
Maritimo U23
Maritimo U231 - 2
Farense U23
Rio Ave U233 - 1
Maritimo U23
Maritimo U232 - 2
Vizela U23
Uniao Leiria U231 - 2
Maritimo U23
Maritimo U232 - 1
Portimonense U23
Maritimo U231 - 2
Estoril U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria U23
#12#21#30#44#52#60#70
Maritimo U23
#10#20#30#42#53#60#70
Academico Viseu U23
Braga U23
Torreense U23
Moreirense U23
Famalicao U23
Felgueiras U23
Benfica U23
Santa Clara U23