Poland Liga 122:00 ngày 26/07/2026

Unia Skierniewice
1 - 2

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Unia SkierniewiceChỉ sốStal Mielec
137Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 2210
70Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Unia Skierniewice
Sơ đồ 3-4-2-1221528276271826529
Đội hình xuất phát

S.Pruszkowski#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

eryk wolinski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

m.stepien#28 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Oleksandr·Gavrylenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

jakub czarnecki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Makuch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bieronski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jan mierzwa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

oskar melich#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gąska#52 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sabillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sabillo#10

K.Sabillo#21

K.Sabillo#3
K.Sabillo#20
K.Sabillo#19
K.Sabillo#1

K.Sabillo#53

K.Sabillo#77

K.Sabillo#11
Stal Mielec
Sơ đồ 4-4-29929444590321819711
Đội hình xuất phát

M.Gostomski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kukułowicz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kwiecień#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matynia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fryderyk·Gerbowski#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
tymoteusz gmur#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cebula#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

k.odolak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

k.odolak#38
k.odolak#41

k.odolak#10

k.odolak#23

k.odolak#14
k.odolak#30

k.odolak#8
k.odolak#47

k.odolak#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LKS Lodz | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Miedz Legnica | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Bruk Bet Termalica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Chrobry Glogow | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Warta Poznan | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 7 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 8 | Arka Gdynia | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Ruch Chorzow | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 11 | Lechia Gdansk | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Pogon Siedlce | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 13 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 14 | Stal Mielec | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 15 | Unia Skierniewice | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 16 | Polonia Bytom | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 8 | 0 | 7 | 1 | 7 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Unia Skierniewice
Unia Skierniewice4 - 0
KKS 1925 Kalisz
Unia Skierniewice0 - 0
Legia Warszawa B
LKS Lodz2 - 2
Unia Skierniewice
Unia Skierniewice0 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce0 - 3
Unia Skierniewice
KKS 1925 Kalisz2 - 1
Unia Skierniewice
Unia Skierniewice2 - 3
Chojniczanka Chojnice
LKS Lodz II1 - 3
Unia Skierniewice
Unia Skierniewice2 - 1
Resovia Rzeszow
GKS Jastrzebie0 - 3
Unia SkierniewiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec3 - 4
Avia Swidnik
Stal Mielec2 - 2
JKS Jaroslaw
Stal Mielec1 - 4
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec1 - 0
Sandecja Nowy Sacz
Stal Mielec1 - 5
Podhale Nowy Targ
Stal Mielec4 - 1
Polonia Bytom
Pogon Siedlce1 - 3
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 3
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unia Skierniewice
#11#20#30#43#52#60#70
Stal Mielec
#12#21#30#41#55#60#70
Bruk Bet Termalica
Chrobry Glogow
Warta Poznan
Polonia Warszawa
Arka Gdynia
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow
Lechia Gdansk
Odra Opole
Podbeskidzie Bielsko-Biala