Greek Cup22:00 ngày 11/08/2026

Trikala
0 - 4

AEL Larisa
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrikalaChỉ sốAEL Larisa
72Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
3Chỉ số 228
1Chỉ số 26
4Chỉ số 217
40Chỉ số 2560
34Chỉ số 2474
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kalamata F.C | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Volos NPS | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Panserraikos F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Niki Volou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Nestos Chrysoupoli F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Marko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Larisa3 - 0
Trikala
Trikala0 - 1
AEL Larisa
Trikala0 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 0
Trikala
AEL Larisa1 - 3
Trikala
Trikala2 - 1
AEL Larisa
Trikala2 - 1
AEL Larisa
Trikala1 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 2
Trikala
Trikala1 - 2
AEL LarisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trikala
Trikala0 - 0
Aris Filiaton
Po Elassonas0 - 0
Trikala
Trikala2 - 0
Ethnikos Neou Keramidiou
Trikala1 - 1
Proodos Rogon 1966
Trikala3 - 0
Korinthos
Trikala3 - 0
Anagenisi Artas
Asteras Stavros1 - 1
Trikala
Trikala1 - 0
Lamia
AE Lefkimmis4 - 3
Trikala
Trikala1 - 1
Aris FiliatonĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
AEL Larisa0 - 0
A.P.S. Zakynthos
AE Kifisias3 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 1
Atromitos Athens
Panetolikos Agrinio1 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
Asteras Aktor
Panserraikos F.C.1 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 1
Panserraikos F.C.
AEL Larisa1 - 1
AE Kifisias
Atromitos Athens3 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 2
Panetolikos AgrinioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trikala
#10#20#30#40#51#60#70
AEL Larisa
#14#22#30#42#56#60#70
Kalamata F.C
Volos NPS
Aris Thessaloniki
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus
OFI Crete FC
AEK Athens
PAOK Saloniki
Niki Volou
Levadiakos
Nestos Chrysoupoli F.C.
Marko