Estonian Premium Liiga23:00 ngày 30/08/2026

Trans Narva
0 - 2

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
3Chỉ số 23
0Chỉ số 30
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
13Chỉ số 223
66Chỉ số 2449
100Chỉ số 2392
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 4-2-3-1307665146222448310
Đội hình xuất phát

I.Venteo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Velijev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
emilis petkus#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Filatov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Betancor#24 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Wisdom Awusi#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

tomas berardozzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Gero#17

A.Gero#1
A.Gero#29

A.Gero#39

A.Gero#8
A.Gero#88
A.Gero#19
A.Gero#70

A.Gero#4

A.Gero#23

A.Gero#16
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-1-4-12623134424172210299989
Đội hình xuất phát

K.Lapa#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.G.Veelma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Laabus#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kangaslahti#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

herman pedmanson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Amijekori#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Muhammed hydara#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Pereira#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Pereira#8

K.Pereira#27
K.Pereira#25
K.Pereira#14
K.Pereira#3

K.Pereira#12
K.Pereira#9
K.Pereira#7

K.Pereira#4

K.Pereira#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn4 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 1
Paide Linnameeskond
Trans Narva8 - 0
Kompanii Marjamaa
Trans Narva0 - 2
Nomme JK Kalju
FC Nomme United1 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Flora Tallinn II
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Nomme United0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Romoli0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka19 - 0
Zealot Sporting
Parnu JK Vaprus5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#10#20#30#40#53#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#12#21#30#40#53#60#70