Kazakhstan Premier League21:00 ngày 06/09/2026

Tobol Kostanai
3 - 1

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tobol KostanaiChỉ sốUlytau Zhezkazgan
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
12Chỉ số 227
4Chỉ số 32
59Chỉ số 2433
100Chỉ số 2379
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Tobol Kostanai
Ulytau Zhezkazgan2 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai3 - 2
Kaisar Kyzylorda
Irtysh Pavlodar0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 0
Tobol Kostanai
Ordabasy2 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 1
FK Panevezys
Tobol Kostanai1 - 0
FK Atyrau
FK Panevezys1 - 1
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Kairat Almaty3 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FK Kaspyi Aktau1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
Irtysh Pavlodar
Zhenis1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tobol Kostanai
#13#21#30#44#55#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#11#21#30#42#53#60#70
FK Aktobe Lento
FK Yelimay Semey
Okzhetpes
Altay FK