Czech Third League22:00 ngày 06/06/2026

TJ Start Brno
0 - 1

Polanka
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốPolanka
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
24Chỉ số 2576
0Chỉ số 2210
0Chỉ số 27
10Chỉ số 24108
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
65Chỉ số 23124
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
17491210861114181
Đội hình xuất phát
milan gazik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brzobohaty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri fajkos#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Juriga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.nejezchleb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel novotny#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Suchy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip voslar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Vrbka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bojanovsky#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Novak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Novak#20
F.Novak#19
F.Novak#16
F.Novak#2
Polanka
22819275116744101
Đội hình xuất phát
adam podesva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanek filip#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mikulenka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karel michlik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas levcik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek coufal#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Josef blatny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ndje#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Ndje#28

R.Ndje#9
R.Ndje#96
R.Ndje#14
R.Ndje#2
R.Ndje#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
Nove Mesto na Morave6 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 7
FC Vsetin
Vitkovice3 - 0
TJ Start Brno
Brno B3 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 4
Hranice KUNZ
MFK Karvina B0 - 5
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
Frydek-Mistek
TJ Start Brno0 - 0
Hlucin
TJ Start Brno1 - 3
Hodonin Sardice
Zlin B2 - 1
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Polanka3 - 4
Hodonin Sardice
Polanka2 - 4
TJ Unie Hlubina
Slovacko II4 - 0
Polanka
Polanka0 - 0
MFK Karvina B
FK Třinec3 - 0
Polanka
Polanka1 - 2
Blansko
Hlucin0 - 2
Polanka
Vitkovice1 - 1
Polanka
Polanka0 - 1
Frydek-Mistek
Unicov1 - 1
PolankaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#10#20#30#41#50#60#70
Polanka
#11#21#30#41#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Sigma Olomouc B