International Friendly00:00 ngày 04/06/2025

Tanzania Women
3 - 1

DR Congo Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania WomenChỉ sốDR Congo Women
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
232Chỉ số 23172
1Chỉ số 32
127Chỉ số 24107
3Chỉ số 221
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Women
1822717192246112115
Đội hình xuất phát
najiat abass#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Omary#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Clement#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Enekia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Gerald#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anastazia katunzi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
clara luvanga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donisia minja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diana msewa#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaileth nicholaus#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Singano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Singano#0
J.Singano#0
J.Singano#0
J.Singano#0
J.Singano#0
J.Singano#0
J.Singano#0
J.Singano#0
J.Singano#0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Women2 - 1
DR Congo Women
DR Congo Women1 - 0
Tanzania Women
Tanzania Women2 - 2
DR Congo WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Women
Tanzania Women2 - 1
DR Congo Women
Equatorial Guinea Women1 - 1
Tanzania Women
Tanzania Women3 - 1
Equatorial Guinea Women
Senegal Women1 - 1
Tanzania Women
Morocco Women4 - 1
Tanzania Women
Botswana Women0 - 0
Tanzania Women
Tunisia Women0 - 5
Tanzania Women
Tanzania Women2 - 2
Mali Women
Tanzania Women3 - 0
South Sudan Women
South Africa Women1 - 0
Tanzania WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của DR Congo Women
Tanzania Women2 - 1
DR Congo Women
DR Congo Women0 - 0
Botswana Women
Botswana Women0 - 2
DR Congo Women
DR Congo Women1 - 3
Uganda Women
DR Congo Women1 - 2
Uganda Women
Senegal Women2 - 0
DR Congo Women
Senegal Women1 - 0
DR Congo Women
Morocco Women3 - 2
DR Congo Women
Morocco Women2 - 1
DR Congo Women
DR Congo Women2 - 1
Equatorial Guinea WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Women
#13#22#30#41#54#60#70
DR Congo Women
#11#20#30#42#54#60#70