Poland Liga 201:30 ngày 01/08/2026

Stal Stalowa Wola
1 - 2

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal Stalowa WolaChỉ sốGKS Tychy
4Chỉ số 223
54Chỉ số 2450
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
77Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Stalowa Wola
4443431018191161628
Đội hình xuất phát

A.Chrzanowski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jaroslaw czerwik#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Furtak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Grabowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hebel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gedeion nongo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wolny#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zaucha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Żemło#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Żyra#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kamil Soberka#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kamil Soberka#9

Kamil Soberka#77

Kamil Soberka#8
Kamil Soberka#21

Kamil Soberka#23

Kamil Soberka#33
Kamil Soberka#0

Kamil Soberka#17

Kamil Soberka#30
GKS Tychy
9916919261021453985
Đội hình xuất phát
T.Rygula#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Olkowski#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trąbka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kądzior#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bartosz jankowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kowalskihoyo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Begala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Horvat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Horvat#0
M.Horvat#0

M.Horvat#0
M.Horvat#0

M.Horvat#73

M.Horvat#0

M.Horvat#27
M.Horvat#11
M.Horvat#12
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Legia Warszawa B0 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 1
Widzew Lodz II
Stal Stalowa Wola2 - 2
Avia Swidnik
Stal Stalowa Wola4 - 2
Wisla Krakow II
Hutnik Krakow0 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 0
GKS Jastrzebie
Resovia Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 0
Sokol Kleczew
Zaglebie Sosnowiec0 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 1
Rekord Bielsko-BialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Chojniczanka Chojnice0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
FK Třinec
GKS Tychy2 - 2
Povazska Bystrica
GKS Tychy2 - 1
Sigma Olomouc B
GKS Tychy2 - 2
BKS Sparta Katowice
Odra Opole0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 3
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 4
Ruch Chorzow
Chrobry Glogow3 - 2
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Stalowa Wola
#11#20#30#41#53#60#70
GKS Tychy
#12#20#30#43#53#60#70