Czech Third League22:00 ngày 06/06/2026

SK Zapy
5 - 0

Slovan Liberec II
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK ZapyChỉ sốSlovan Liberec II
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
130Chỉ số 23103
0Chỉ số 30
13Chỉ số 211
69Chỉ số 2436
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Zapy
21528791218261520
Đội hình xuất phát
j.michalek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stropek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.nevecny#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kohout#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kuchar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Túlio#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petrlak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borek prochazka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Woitek#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Kocourek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Kocourek#1
O.Kocourek#8
O.Kocourek#4

O.Kocourek#16
O.Kocourek#13
O.Kocourek#11

O.Kocourek#19
Slovan Liberec II
2222471913122025261
Đội hình xuất phát
jan pozler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel zelenka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kenny ogboi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas kocka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hudák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas filipek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ashuku#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

matej dvorak#27
matej dvorak#34

matej dvorak#31
matej dvorak#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II1 - 1
SK Zapy
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
SK Zapy3 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
SK Zapy
Slovan Liberec II0 - 0
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Slovan Liberec II
SK Zapy2 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Zapy
Velke Hamry1 - 1
SK Zapy
SK Zapy2 - 4
Benatky Nad Jizerou
FK Arsenal Česká Lípa1 - 2
SK Zapy
SK Zapy3 - 1
Spolana Neratovice
SK Zapy4 - 0
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany1 - 0
SK Zapy
SK Zapy2 - 1
FK Kolin
SK Zapy4 - 0
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici0 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 2
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Slovan Liberec II5 - 2
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 1
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Slovan Liberec II
Spolana Neratovice2 - 9
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II8 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II5 - 1
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 3
Mlada Boleslav BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Zapy
#15#22#30#40#57#60#70
Slovan Liberec II
#10#20#31#40#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jablonec B
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin