Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSK Artis Brno vs SK Sigma Olomouc

SK Artis Brno vs SK Sigma Olomouc

Theo dõi thông tin giải đấu SK Artis Brno vs SK Sigma Olomouc diễn ra lúc 01:00 ngày 10/08/2026 tại Jd88.

Czech Chance LigaCzech Chance Liga
01:00 ngày 10/08/2026
SK Artis Brno

SK Artis Brno

1 - 2
SK Sigma Olomouc

SK Sigma Olomouc

Giải đấuCzech Chance Liga
Ngày thi đấu10/08/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4568776
Thống kê

Thống kê trận đấu

SK Artis BrnoChỉ sốSK Sigma Olomouc
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
34Chỉ số 2566
79Chỉ số 23115
2Chỉ số 25
43Chỉ số 2478
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

SK Artis Brno

Sơ đồ 4-2-3-1
2933428152621761712

Đội hình xuất phát

R. Kašík#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Glossoa
N.Glossoa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Plechatý
D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Šimek
D.Šimek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Fully
E.Fully#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Pospíšil
M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Carlen
A.Carlen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Alégué
A.Alégué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Q.Adediran
Q.Adediran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Papalélé
Papalélé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ndiaye
Ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Ndiaye
Ndiaye#31
Ndiaye
Ndiaye#77
Ndiaye#18
Ndiaye
Ndiaye#10
Ndiaye
Ndiaye#27
Ndiaye
Ndiaye#14
Ndiaye
Ndiaye#8
Ndiaye#5
Ndiaye
Ndiaye#2
Ndiaye
Ndiaye#22
Ndiaye
Ndiaye#11

SK Sigma Olomouc

Sơ đồ 3-4-3
9123337078829391024

Đội hình xuất phát

J.Koutný
J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Sylla
A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Malý
M.Malý#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Lurvink
L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Ghali
A.Ghali#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Beran
M.Beran#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Baráth
P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Ekeroth
A.Ekeroth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Janosek
D.Janosek#39 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
V.Sejk
V.Sejk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Tkac
D.Tkac#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

D.Tkac
D.Tkac#6
D.Tkac
D.Tkac#8
D.Tkac
D.Tkac#14
D.Tkac
D.Tkac#26
D.Tkac
D.Tkac#25
D.Tkac
D.Tkac#23
D.Tkac
D.Tkac#9
D.Tkac
D.Tkac#98
D.Tkac
D.Tkac#20
D.Tkac
D.Tkac#17
D.Tkac
D.Tkac#19
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Artis Brno

1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4568769 · Home #11347 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno2 - 4FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4568759 · Home #27721 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4590372 · Home #10517 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4584449 · Home #10517 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4575140 · Home #19273 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
SKN St.PoltenSKN St.Polten1 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4565720 · Home #17327 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow1 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4565017 · Home #37773 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň4 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4560008 · Home #12143 · Away #27721 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko3 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4545792 · Home #11347 · Away #27721 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno1 - 41.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4545791 · Home #27721 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc

SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4568768 · Home #11348 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec2 - 1SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4568758 · Home #10799 · Away #11348 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2 - 1Al-Sadd Sports ClubAl-Sadd Sports Club
Match #4586027 · Home #11348 · Away #13630 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2 - 0Shabab Al AhliShabab Al Ahli
Match #4579977 · Home #11348 · Away #16201 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc5 - 1SK Hanácká Slavia KroměřížSK Hanácká Slavia Kroměříž
Match #4566033 · Home #11348 · Away #16469 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4564783 · Home #11348 · Away #10363 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc0 - 0MFK SkalicaMFK Skalica
Match #4564945 · Home #11348 · Away #23454 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc1 - 0MFK RuzomberokMFK Ruzomberok
Match #4560017 · Home #11348 · Away #10628 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc4 - 0MFK KarvináMFK Karviná
Match #4544973 · Home #11348 · Away #18696 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
MFK KarvináMFK Karviná1 - 3SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4542340 · Home #18696 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SK Artis Brno
#11#20#30#40#52#60#70
SK Sigma Olomouc
#12#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K