Chinese U20 National Games15:00 ngày 01/11/2025

Shanghai U20
6 - 0

Macau U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shanghai U20Chỉ sốMacau U20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Shanghai U20
Sơ đồ 4-2-3-123133884617201079
Đội hình xuất phát

H.Liu#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Xu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Jiang#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Liu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Li#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Zhang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Wang#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kuai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

X.Li#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Liu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Liu#44

C.Liu#36

C.Liu#18

C.Liu#16

C.Liu#15

C.Liu#11

C.Liu#37

C.Liu#19

C.Liu#12

C.Liu#5

C.Liu#1
Macau U20
Sơ đồ 4-4-2204135188171112910
Đội hình xuất phát

Ao Wai-Hang#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Lam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Wong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Huang#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lei#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Cheong#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Kou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Wong#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Lei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lei#6

M.Lei#3

M.Lei#1

M.Lei#16

M.Lei#19

M.Lei#14

M.Lei#2

M.Lei#7

M.Lei#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Zhejiang U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Guangxi U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Beijing U20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 5 | Tianjin U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangdong U20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Guangxi U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Liaoning U20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Liaoning U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Fujian U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Guizhou U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hubei U20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Yunnan U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hebei U20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hubei U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Yunnan U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Xinjiang U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | Jiangxi U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Sichuan U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Fujian U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Macau U20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong U20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Xinjiang U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Zhejiang U20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai U20
Zhejiang U200 - 1
Shanghai U20
Shanghai U202 - 1
Tianjin U20
Guangxi U202 - 5
Shanghai U20
Shanghai U202 - 1
Beijing U20
Liaoning U201 - 2
Shanghai U20
Shanghai U201 - 1
Shaanxi U20
Shanghai U201 - 1
Zhejiang U20
Hubei U202 - 2
Shanghai U20
Beijing U200 - 5
Shanghai U20
Shanghai U200 - 0
Zhejiang U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Macau U20
Saudi Arabia U205 - 0
Macau U20
Australia U202 - 0
Macau U20
Macau U201 - 1
Palestine U20
Macau U200 - 1
Afghanistan U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai U20
#16#23#30#40#50#60#70
Macau U20
#10#20#30#42#50#60#70
Guangdong U20
Shandong U20
Sichuan U20
Fujian U20
Guizhou U20
Yunnan U20
Hebei U20
Xinjiang U20
Jiangxi U20