UEFA EL W23:00 ngày 16/10/2025

SFK 2000 Sarajevo Women
0 - 1

Young Boys Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
SFK 2000 Sarajevo WomenChỉ sốYoung Boys Women
1Chỉ số 221
150Chỉ số 23144
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
1Chỉ số 31
0Chỉ số 211
83Chỉ số 2486
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
SFK 2000 Sarajevo Women
Sơ đồ 4-3-31346241610158917
Đội hình xuất phát

E.Hasanbegovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bratovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Smiljković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Đ.Velagić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gavrić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Katarina Čađenović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Spahić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Taylor Harrison#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Zukić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Lili Orchid Nancy Jones-Baidoe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Krso#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Krso#20

A.Krso#18

A.Krso#23

A.Krso#77
A.Krso#19
A.Krso#11
A.Krso#21
A.Krso#22
A.Krso#12
A.Krso#5
A.Krso#7
Young Boys Women
Sơ đồ 4-3-32826431181222813724
Đội hình xuất phát

A.Brunholt#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L. Frey#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jiménez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Schlup#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W. Meister#18 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Kuehn#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Chalatsogiánni#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Münger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M. Granges#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G. Ess#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Josten#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Josten#99
L.Josten#5
L.Josten#30
L.Josten#19
L.Josten#21
L.Josten#11
L.Josten#29
L.Josten#1
L.Josten#33
L.Josten#27
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SFK 2000 Sarajevo Women
Young Boys Women2 - 0
SFK 2000 Sarajevo Women
Ankara BB Fomget GS2 - 2
SFK 2000 Sarajevo Women
SFK 2000 Sarajevo Women0 - 0
Ankara BB Fomget GS
SFK 2000 Sarajevo Women5 - 0
Zfk Ljuboten Women
SFK 2000 Sarajevo Women0 - 0
Oud Heverlee Leuven Women
SL Benfica Women4 - 0
SFK 2000 Sarajevo Women
SFK 2000 Sarajevo Women3 - 0
KI Klaksvikar (W)
LASK Crvena Zvezda Women3 - 2
SFK 2000 Sarajevo Women
FC Flora Tallinn Women3 - 5
SFK 2000 Sarajevo Women
SFK 2000 Sarajevo Women0 - 4
ZNK Osijek WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Boys Women
Young Boys Women2 - 0
SFK 2000 Sarajevo Women
Young Boys Women1 - 2
Grasshopper Women
FC Thun Women1 - 4
Young Boys Women
Rapperswil Jona Women0 - 3
Young Boys Women
Aarau Women0 - 2
Young Boys Women
Young Boys Women0 - 3
Servette Women
FC Zurich Frauen Women0 - 0
Young Boys Women
Fortuna Hjorring Women1 - 0
Young Boys Women
Apollon Limassol LFC Women0 - 1
Young Boys Women
St Gallen Women1 - 1
Young Boys WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SFK 2000 Sarajevo Women
#10#20#30#41#50#60#70
Young Boys Women
#11#20#30#41#50#60#70