Japanese J3 League16:00 ngày 05/09/2026

SC Sagamihara
1 - 1

AC Nagano Parceiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốAC Nagano Parceiro
114Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
79Chỉ số 2434
3Chỉ số 213
0Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-2-3-121193132417107249
Đội hình xuất phát

M.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tokida#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Sasaki#8

K.Sasaki#93

K.Sasaki#20

K.Sasaki#11

K.Sasaki#22

K.Sasaki#15

K.Sasaki#6

K.Sasaki#5

K.Sasaki#1
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 4-4-2212471343077682818
Đội hình xuất phát

K.Nakano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Watanabe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsukegi#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Gyotoku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nojima#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Morita#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujikawa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Yoshizawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yoshizawa#31

S.Yoshizawa#3

S.Yoshizawa#14

S.Yoshizawa#25

S.Yoshizawa#10

S.Yoshizawa#22

S.Yoshizawa#39

S.Yoshizawa#40

S.Yoshizawa#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
AC Nagano Parceiro1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro3 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 3
Jubilo Iwata
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 4
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara3 - 0
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara1 - 1
Fujieda MYFC
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata2 - 3
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Tokyo6 - 0
AC Nagano Parceiro
Roasso Kumamoto0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 1
Fukui United
FC Osaka4 - 2
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Renofa Yamaguchi
AC Nagano Parceiro1 - 3
Iwaki FC
Kamatamare Sanuki0 - 0
AC Nagano Parceiro
Tochigi SC0 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#11#20#30#40#510#60#70
AC Nagano Parceiro
#11#21#30#42#53#60#70
Kagoshima United
Ehime FC
FC Gifu
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
Nara Club
Kochi United
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC
Giravanz Kitakyushu