Sweden Superettan22:00 ngày 28/06/2026

Sandvikens IF
4 - 2

Helsingborgs
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 3-4-33042252615211112227
Đội hình xuất phát

O.Lindell#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

viggo laan der van#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Thorn#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Diomande#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fabian Andersson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.kiani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Backman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

alan carleton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Wagner#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Arvidsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Arvidsson#16

J.Arvidsson#8

J.Arvidsson#13
J.Arvidsson#28

J.Arvidsson#14

J.Arvidsson#1

J.Arvidsson#9

J.Arvidsson#6

J.Arvidsson#24
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-215832531142610829
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

clancy biten#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.V.Persson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Obafemi Awodesu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

nordin#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sadiku#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.A.Nyarko#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Nyarko#23

K.A.Nyarko#40

K.A.Nyarko#22

K.A.Nyarko#18

K.A.Nyarko#9

K.A.Nyarko#20

K.A.Nyarko#45

K.A.Nyarko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandvikens IF0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 2
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Orebro SK1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF3 - 2
IK Brage
Sandvikens IF4 - 2
Falkenberg
GIF Sundsvall0 - 3
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Landskrona BoIS
Ostersunds FK2 - 1
Sandvikens IF
Osters IF1 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 0
Ljungskile
Sandvikens IF2 - 2
Norrby IF
Nordic United FC2 - 1
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs5 - 2
GIF Sundsvall
IFK Varnamo0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 3
Landskrona BoIS
Helsingborgs0 - 2
IFK Norrkoping FK
Orebro SK1 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 3
Varbergs BoIS FC
Helsingborgs2 - 2
IK Oddevold
Norrby IF3 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 0
IK Brage
Ljungskile4 - 1
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#14#22#30#42#53#60#70
Helsingborgs
#12#21#31#42#59#60#70