Iran Pro League00:00 ngày 03/09/2026

Sanat-Naft
0 - 0

Sepahan
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanat-Naft
Sơ đồ 4-4-213423312218678997
Đội hình xuất phát

A.Gohari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fakhreddini#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Aghajanpour#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tohidast#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Abbasi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
khashayar zebarjad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Taheran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Karimzadeh#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S. Mehrabizadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohsen seifi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

mohsen seifi#90

mohsen seifi#27

mohsen seifi#77

mohsen seifi#0
mohsen seifi#88
mohsen seifi#19

mohsen seifi#41
mohsen seifi#9
mohsen seifi#10
mohsen seifi#4
mohsen seifi#22
Sepahan
Sơ đồ 4-4-2114445288881679117
Đội hình xuất phát

H.Hosseini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yousefi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sohrabian#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hazbavi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rezavand#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Habibi#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.H.Eydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Jafari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Limouchi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Limouchi#24

M.Limouchi#23

M.Limouchi#9

M.Limouchi#19
M.Limouchi#22

M.Limouchi#2

M.Limouchi#20

M.Limouchi#41

M.Limouchi#16
M.Limouchi#80

M.Limouchi#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Aluminium Arak FC | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Gol Gohar FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | Foolad Khozestan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Paykan | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 9 | Chadormalu SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 14 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 15 | Esteghlal Khozestan | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 16 | Shams Azar Qazvin | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 17 | Mes Shahr Babak FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Sanat-Naft | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanat-Naft2 - 1
Sepahan
Sepahan4 - 1
Sanat-Naft
Sepahan1 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft0 - 2
Sepahan
Sanat-Naft2 - 4
Sepahan
Sepahan1 - 0
Sanat-Naft
Sepahan4 - 1
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 2
Sepahan
Sepahan1 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft4 - 2
SepahanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Mes Shahr Babak FC0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft0 - 3
Foolad Khozestan
Fajr Sepasi0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Malavan
Mes Rafsanjan0 - 3
Sanat-Naft
Niroye Zamini0 - 2
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Mes Kerman
Navad Urmia1 - 4
Sanat-Naft
Naft Bandar Abbas0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Shahrdari NoshahrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Sepahan2 - 0
Gol Gohar FC
Esteghlal Tehran2 - 0
Sepahan
Sepahan0 - 2
Tractor S.C.
Chadormalu SC0 - 2
Sepahan
Paykan0 - 0
Sepahan
Sepahan3 - 1
Esteghlal Khozestan
Al-Ahli Sports Club(Qatar)0 - 0
Sepahan
Sepahan2 - 2
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Sepahan1 - 0
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.1 - 0
SepahanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanat-Naft
#10#20#30#42#50#60#70
Sepahan
#10#20#30#43#50#60#70
Persepolis
Aluminium Arak FC
Nassaji Mazandaran
Zob Ahan
Shams Azar Qazvin