Belgian Pro League23:15 ngày 22/08/2026

RC Sporting Charleroi
2 - 0

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Sporting CharleroiChỉ sốKV Mechelen
145Chỉ số 2369
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
48Chỉ số 2447
6Chỉ số 224
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-1303495246181481721
Đội hình xuất phát

M.Koné#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.VanDenKerkhof#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ousou#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.boukamir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Khalifi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Pflücke#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Romsaas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bernier#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Scheidler#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Scheidler#19

A.Scheidler#9

A.Scheidler#1

A.Scheidler#25

A.Scheidler#51

A.Scheidler#20

A.Scheidler#33

A.Scheidler#44

A.Scheidler#65
KV Mechelen
Sơ đồ 4-2-3-113392319176726914
Đội hình xuất phát

N.Miras#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Decoene#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Marijnissen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lohunanu-Mbasi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.VanMeirvenne#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Hammar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Koudou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Praet#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Brederode#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Raman#27
B.Raman#49

B.Raman#40

B.Raman#10

B.Raman#22

B.Raman#1

B.Raman#20

B.Raman#11
B.Raman#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Mechelen1 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 0
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi0 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen5 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 0
RC Sporting Charleroi
KV Mechelen2 - 2
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
KVSK Lommel0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 1
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi2 - 3
Rayo Vallecano
RC Sporting Charleroi2 - 1
RFC Seraing
RC Lens2 - 2
RC Sporting Charleroi
Feyenoord3 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 2
Stade DE Reims
Standard Liege0 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi0 - 1
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen3 - 3
Standard Liege
KAA Gent2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
USL Dunkerque
Willem II1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
ADO Den Haag
KSK Heist0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 0
Kermt Hasselt
KV Mechelen3 - 0
Rupel Boom
Sint-Truidense3 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 2
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Sporting Charleroi
#12#21#30#40#53#60#70
KV Mechelen
#10#20#30#40#52#60#70
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise
Zulte-Waregem
Racing Genk
SK Beveren
Anderlecht
Cercle Brugge
RAAL La Louvière
KV Kortrijk