Mexico Liga MX09:10 ngày 31/08/2026

Rayados de Monterrey
1 - 3

Atletico San Luis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốAtletico San Luis
72Chỉ số 2528
158Chỉ số 2347
0Chỉ số 80
14Chỉ số 21
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
81Chỉ số 2415
12Chỉ số 224
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-12214301321511102720032
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Aguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Salcedo#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Reyes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Fimbres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Orellano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.delaRosa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O. Gálvez#200 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
UrošĐurđević#203

UrošĐurđević#8

UrošĐurđević#2

UrošĐurđević#1

UrošĐurđević#19

UrošĐurđević#17

UrošĐurđević#99

UrošĐurđević#18

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#9
Atletico San Luis
Sơ đồ 5-4-11231431171113211022
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Acosta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.García#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Castro#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Duarte#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Rodriguez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Caicedo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Macias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Salles-lamonge#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Llorente#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Llorente#26

R.Llorente#8

R.Llorente#19

R.Llorente#5

R.Llorente#25

R.Llorente#30

R.Llorente#7

R.Llorente#20

R.Llorente#16

R.Llorente#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey1 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 1
Atletico San Luis
Rayados de Monterrey5 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Rayados de Monterrey
Atletico San Luis1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 1
Atletico San Luis
Rayados de Monterrey1 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 0
Rayados de Monterrey
Atletico San Luis1 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 1
Chicago Fire
Club Leon2 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey6 - 1
FC Juarez
Rayados de Monterrey2 - 1
Nashville SC
Inter Miami CF1 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 2
Orlando City
Atlas0 - 2
Rayados de Monterrey
Necaxa2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Santos Laguna
Atlante FC1 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 1
Pachuca
Club America3 - 0
Atletico San Luis
Orlando City2 - 2
Atletico San Luis
Nashville SC4 - 1
Atletico San Luis
Inter Miami CF4 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis0 - 0
Club Tijuana
Tigres UANL2 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 3
Cruz Azul
Atletico San Luis4 - 0
Mineros de Zacatecas
Atletico San Luis4 - 0
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#11#20#30#41#514#60#70
Atletico San Luis
#13#22#30#42#51#60#70
Puebla
Toluca
Club Deportivo Guadalajara
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC