Uzbekistan Super League22:15 ngày 05/09/2026

Qizilqum Zarafshon
3 - 2

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qizilqum ZarafshonChỉ sốBuxoro FK
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 30
6Chỉ số 213
40Chỉ số 2469
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23126
0Chỉ số 41
9Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
209317884014779158
Đội hình xuất phát
B.Bozorov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.turopov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jigauri#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jumankuziev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.jurakuziev#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nematkhonov#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rahmatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Roziev#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rahmatilloyev#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Rakhmatullaev#18

S.Rakhmatullaev#4

S.Rakhmatullaev#23

S.Rakhmatullaev#99

S.Rakhmatullaev#97
S.Rakhmatullaev#14

S.Rakhmatullaev#70

S.Rakhmatullaev#10

S.Rakhmatullaev#33
Buxoro FK
1012425978117782142
Đội hình xuất phát

s.ubaydullayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

umid khamraev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nodirbek ahmadjonov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Esanov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anvar·Juraev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.mamasidikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhtarov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rodić#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ruzyev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Todorov#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Todorov#1

K.Todorov#27
K.Todorov#19
K.Todorov#18

K.Todorov#30

K.Todorov#77

K.Todorov#9

K.Todorov#22

K.Todorov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Nasaf Qarshi
Sogdiana Jizak2 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Mashal Muborak
Neftchi Fergana5 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 0
Bunyodkor
Nasaf Qarshi1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Navbahor Namangan1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
Qizilqum Zarafshon
PFC Terdu1 - 4
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK4 - 1
Neftchi Fergana
Buxoro FK2 - 0
FC OKMK Olmaliq
Pakhtakor2 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 1
Lokomotiv Tashkent
FK Andijon2 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
Bunyodkor
Neftchi Fergana2 - 1
Buxoro FK
Gulistan4 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#13#21#30#42#51#60#70
Buxoro FK
#12#20#31#40#53#60#70
Termez Surkhon
Xorazm Urganch