Romanian Cup21:30 ngày 12/08/2026

Progresul Mogosoaia
1 - 4

Concordia Chiajna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Progresul MogosoaiaChỉ sốConcordia Chiajna
45Chỉ số 2438
4Chỉ số 216
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 223
0Chỉ số 81
7Chỉ số 22
72Chỉ số 2368
2Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASU Politehnica Timișoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | FC UT Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Minerul Lupeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | AFC Progresul Spartac Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bihor Oradea | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | ASC Corona Brasov | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | A.C.F. Gloria Bistrita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Voluntari | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sporting Liesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Bacau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Progresul Mogosoaia
Progresul Mogosoaia3 - 0
Vointa 2024 Crevedia
Progresul Mogosoaia3 - 0
ACS LPS HD Clinceni
CSO Teleajenul Valeni de Munte1 - 2
Progresul Mogosoaia
Progresul Mogosoaia1 - 0
Urban Titu
Vointa 2024 Crevedia4 - 1
Progresul Mogosoaia
Progresul Mogosoaia1 - 0
ACS Kids Tampa Brasov
FC Sacele2 - 0
Progresul Mogosoaia
FC Sacele3 - 1
Progresul Mogosoaia
Progresul Mogosoaia2 - 0
CSO Teleajenul Valeni de Munte
Progresul Mogosoaia1 - 4
Lindab StefanestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 0
FC Bihor Oradea
Cetate Suceava1 - 3
Concordia Chiajna
Chindia Targoviste2 - 3
Concordia Chiajna
ACS LPS HD Clinceni0 - 6
Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 1
Afumati
Concordia Chiajna2 - 2
CSM Satu Mare
Afumati1 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 0
FC Bacau
Scolar Resita1 - 2
Concordia ChiajnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Progresul Mogosoaia
#11#21#30#42#57#60#70
Concordia Chiajna
#14#20#31#44#52#60#70
ASU Politehnica Timișoara
FC Rapid 1923
FC UT Arad
Corvinul Hunedoara
FC Botosani
Minerul Lupeni
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Progresul Spartac Bucuresti
ASC Corona Brasov
Fotbal Club FCSB
A.C.F. Gloria Bistrita
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova
Sporting Liesti