United States Major League Soccer09:40 ngày 30/08/2026

Portland Timbers
1 - 2

Austin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portland TimbersChỉ sốAustin FC
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 223
61Chỉ số 2425
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
6Chỉ số 23
123Chỉ số 2388
1Chỉ số 80
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Portland Timbers
Sơ đồ 4-3-341152042717301078899
Đội hình xuất phát

J.Pantemis#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Miller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Surman#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Miller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fory#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Bassett#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Caicedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.D.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Lassiter#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Guerra#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Velde#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Velde#26

K.Velde#11

K.Velde#6

K.Velde#22

K.Velde#73

K.Velde#16

K.Velde#18

K.Velde#80

K.Velde#23
Austin FC
Sơ đồ 3-4-2-11315293038141711249
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Desler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Rosales#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Torres#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Sabovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gallagher#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Torres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Alastuey#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Vazquez#32

B.Vazquez#5

B.Vazquez#6

B.Vazquez#21

B.Vazquez#77

B.Vazquez#12

B.Vazquez#23

B.Vazquez#4

B.Vazquez#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austin FC0 - 0
Portland Timbers
Portland Timbers1 - 0
Austin FC
Portland Timbers0 - 1
Austin FC
Austin FC0 - 2
Portland Timbers
Austin FC1 - 2
Portland Timbers
Portland Timbers2 - 2
Austin FC
Austin FC1 - 2
Portland Timbers
Portland Timbers1 - 0
Austin FC
Portland Timbers3 - 0
Austin FC
Austin FC3 - 1
Portland TimbersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portland Timbers
Los Angeles FC1 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers3 - 1
San Diego FC
Chicago Fire2 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers3 - 1
Club Tijuana
Club America3 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers5 - 2
Puebla
Portland Timbers2 - 1
Seattle Sounders
Portland Timbers2 - 1
Real Salt Lake
Portland Timbers2 - 2
FC Dallas
Seattle Sounders1 - 5
Portland TimbersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Toluca2 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 1
Philadelphia Union
Seattle Sounders1 - 2
Austin FC
Austin FC1 - 2
FC Dallas
Club America1 - 1
Austin FC
Austin FC3 - 0
Puebla
Austin FC2 - 0
Club Tijuana
Colorado Rapids1 - 0
Austin FC
Houston Dynamo3 - 0
Austin FC
Austin FC3 - 1
Seattle SoundersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portland Timbers
#11#20#30#41#56#60#70
Austin FC
#12#21#30#44#53#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
New England Revolution
Charlotte FC
Orlando City
FC Cincinnati
New York Red Bulls
New York City Football Club
DC United
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
St. Louis City SC
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Sporting Kansas City