Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 23/05/2026

Pontevedra
2 - 2

Real Aviles
Thống kê
Thống kê trận đấu
PontevedraChỉ sốReal Aviles
2Chỉ số 212
0Chỉ số 41
75Chỉ số 2431
0Chỉ số 220
68Chỉ số 2532
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
120Chỉ số 2395
3Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pontevedra
Sơ đồ 3-5-213164232112610202214
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.M.B.Sanchis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Montoro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

d.gomez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
F.Ballardo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.R.D.A.Miranda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
p.yelko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Gil#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
alex comprarada#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Resende#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Resende#1

J.Resende#8

J.Resende#2
J.Resende#3

J.Resende#19

J.Resende#7

J.Resende#18
J.Resende#17

J.Resende#5
Real Aviles
Sơ đồ 5-4-1120524152617168149
Đội hình xuất phát

Á.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
a.lopez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

eze chukwuma#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
oscar carracedo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

quicala bari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kevin bautista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cayarga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Álvaro Santamaría#18

Álvaro Santamaría#13

Álvaro Santamaría#21
Álvaro Santamaría#11

Álvaro Santamaría#23

Álvaro Santamaría#19

Álvaro Santamaría#2

Álvaro Santamaría#7

Álvaro Santamaría#22

Álvaro Santamaría#12

Álvaro Santamaría#3

Álvaro Santamaría#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Aviles0 - 3
Pontevedra
Real Aviles1 - 0
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
Real Aviles
Pontevedra2 - 0
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Pontevedra
Pontevedra3 - 2
Real Aviles
Real Aviles0 - 3
PontevedraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pontevedra
Tenerife3 - 0
Pontevedra
Pontevedra4 - 0
Athletic Bilbao B
Racing de Ferrol0 - 0
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
Celta Vigo B
CD Guadalajara1 - 4
Pontevedra
Pontevedra3 - 1
Ponferradina
Arenas Club de Getxo1 - 0
Pontevedra
Pontevedra2 - 0
Barakaldo CF
Zamora CF2 - 1
Pontevedra
Pontevedra0 - 0
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
Real Aviles1 - 4
Barakaldo CF
Ponferradina3 - 1
Real Aviles
Real Aviles2 - 2
CD Guadalajara
Racing de Ferrol2 - 2
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CA Osasuna Promesas0 - 1
Real Aviles
Real Aviles2 - 1
Ourense CF
Arenas Club de Getxo3 - 2
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina1 - 1
Real AvilesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pontevedra
#12#20#30#43#56#60#70
Real Aviles
#12#21#31#45#51#60#70
CD Lugo
Merida AD
Real Madrid Castilla
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella