Greek Cup02:15 ngày 03/09/2026

PAOK Saloniki
0 - 0

OFI Crete FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốOFI Crete FC
0Chỉ số 33
5Chỉ số 211
1Chỉ số 40
6Chỉ số 222
91Chỉ số 2459
88Chỉ số 2378
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-19939752173214161156
Đội hình xuất phát

A.Tsiftsis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Bataoulas#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Santamaria#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Taylor#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

ugresic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mythou#56 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Mythou#22

A.Mythou#25

A.Mythou#47

A.Mythou#1

A.Mythou#27

A.Mythou#78

A.Mythou#13

A.Mythou#6

A.Mythou#52

A.Mythou#2

A.Mythou#39

A.Mythou#20
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-2-13161521784190211019
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Karachalios#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Poungouras#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.González#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bouchalakis#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Kenourgiakis#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Cantalapiedra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Kodro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kodro#71

K.Kodro#46

K.Kodro#30

K.Kodro#43

K.Kodro#1
K.Kodro#52

K.Kodro#5

K.Kodro#13

K.Kodro#11

K.Kodro#24

K.Kodro#3

K.Kodro#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kalamata F.C | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Volos NPS | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Panserraikos F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Niki Volou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Nestos Chrysoupoli F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Marko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki2 - 2
OFI Crete FC
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 2
PAOK Saloniki
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
OFI Crete FC
PAOK Saloniki4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Atromitos Athens1 - 2
PAOK Saloniki
Brann3 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki4 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki1 - 1
Brann
Anderlecht3 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Anderlecht
PAOK Saloniki2 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 3
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede3 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
Aris Thessaloniki2 - 1
OFI Crete FC
CSKA Sofia0 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 0
CSKA Sofia
AEK Athens2 - 2
OFI Crete FC
Willem II2 - 1
OFI Crete FC
NAC Breda3 - 2
OFI Crete FC
Go Ahead Eagles4 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 1
Volos NPS
Levadiakos3 - 2
OFI Crete FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#10#20#31#40#59#60#70
OFI Crete FC
#10#20#30#43#52#60#70
Kalamata F.C
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus
Panserraikos F.C.
Niki Volou
AEL Larisa
Nestos Chrysoupoli F.C.
AE Kifisias
Marko