Sweden Allsvenskan20:00 ngày 22/08/2026

Orgryte
1 - 1

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốHalmstads
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2375
3Chỉ số 210
47Chỉ số 2447
8Chỉ số 228
5Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-344336251882314171122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lagerlund#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hammar#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Andersson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Benjamin laturnus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O. P. Price#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Paulson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

w.hofvander#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Sana#7

T.Sana#15

T.Sana#5

T.Sana#34

T.Sana#2

T.Sana#21

T.Sana#3

T.Sana#19

T.Sana#10
Halmstads
Sơ đồ 4-3-311753242768191814
Đội hình xuất phát

T.Rönning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Boman#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kaib#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ascone#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Marvin Illary#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Malte Persson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Carneil#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

H.Carneil#35

H.Carneil#28

H.Carneil#16
H.Carneil#4

H.Carneil#22

H.Carneil#13

H.Carneil#9

H.Carneil#25
H.Carneil#34
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads2 - 0
Orgryte
Halmstads2 - 3
Orgryte
Orgryte2 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 3
Halmstads
Orgryte3 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Orgryte
Halmstads1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 0
Halmstads
Halmstads4 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Brommapojkarna3 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 4
AIK
AIK0 - 3
Orgryte
Vasteras SK FK2 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 0
Djurgardens
Orgryte4 - 3
Hacken
Kalmar3 - 0
Orgryte
Tromso IL4 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 2
Elfsborg
Halmstads2 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Hacken1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 2
GAIS
Halmstads0 - 2
IK Sirius FK
GAIS1 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 2
Hacken
Djurgardens3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
Vasteras SK FK
Mjallby AIF3 - 3
Halmstads
GAIS1 - 1
Halmstads
Malmo FF5 - 2
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#11#21#30#41#53#60#70
Halmstads
#11#21#30#41#510#60#70