Cypriot First Division00:00 ngày 01/09/2026

Omonia Nicosia FC
0 - 0

Omonia Aradippou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốOmonia Aradippou
107Chỉ số 2370
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
11Chỉ số 212
15Chỉ số 225
103Chỉ số 2438
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
74377721319118210127
Đội hình xuất phát

P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Šatka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nego#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kakoullis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas Christou#82 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chatzigiovanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kaminski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Simič#99
S.Simič#22

S.Simič#30

S.Simič#85

S.Simič#7
S.Simič#78

S.Simič#14

S.Simič#40

S.Simič#93

S.Simič#5
S.Simič#92

S.Simič#29
Omonia Aradippou
1114109720218813512
Đội hình xuất phát
konstantinos anthimou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mullem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schmidt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pontikos#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
michalis koumouris#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Izquierdo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.evripidou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bouchataouiel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.DeMarco#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.danny#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Živković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ž.Živković#3
Ž.Živković#17
Ž.Živković#93

Ž.Živković#1
Ž.Živković#37
Ž.Živković#77

Ž.Živković#41

Ž.Živković#25
Ž.Živković#2
Ž.Živković#88
Ž.Živković#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Apollon Limassol FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | APOEL Nicosia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Aris Limassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Omonia Aradippou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | AEL Limassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Anorthosis Famagusta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Krasava ENY Ypsonas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Olympiakos Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Nea Salamis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Karmiotissa Polemidion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Aradippou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou3 - 5
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC4 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
FC Kairat Almaty1 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
FC Kairat Almaty
Omonia Nicosia FC2 - 1
Panetolikos Agrinio
Korona Kielce0 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
Hapoel Beer Sheva
Omonia Nicosia FC2 - 1
CS Dinamo BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
AEK Larnaca0 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 2
AEL Limassol
Omonia Aradippou3 - 4
Karmiotissa Polemidion
Ethnikos Achnas FC1 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 1
Akritas Chloraka
Olympiakos Nicosia FC2 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 3
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#10#20#30#41#510#60#70
Omonia Aradippou
#10#20#30#43#52#60#70
Apollon Limassol FC
Pafos FC
APOEL Nicosia
Aris Limassol
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou