Cypriot 2nd Division20:00 ngày 12/04/2025

Olympiakos Nicosia FC
1 - 0

Akritas Chloraka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiakos Nicosia FCChỉ sốAkritas Chloraka
42Chỉ số 2439
4Chỉ số 33
84Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasava ENY Ypsonas FC | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Digenis Morphou | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Akritas Chloraka | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | Olympiakos Nicosia FC | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 5 | AE Zakakiou | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Asil Lysi | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | PAEEK | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 |
| 8 | Doxa Katokopias | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 9 | PO Ahironas-Onisilos | 15 | 8 | 0 | 7 | 24 |
| 10 | Spartakos Kitiou | 15 | 6 | 0 | 9 | 18 |
| 11 | MEAP Nisou | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 12 | Halkanoras Idaliou | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 13 | Agia Napa FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 14 | Anagennisi FC Deryneia | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 15 | Othellos Athienou | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 |
| 16 | Peyia 2014 | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiakos Nicosia FC
#11#21#30#44#53#60#70
Akritas Chloraka
#10#20#30#43#54#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
Digenis Morphou
AE Zakakiou
Asil Lysi
PAEEK
Doxa Katokopias
PO Ahironas-Onisilos
Spartakos Kitiou
MEAP Nisou
Halkanoras Idaliou
Agia Napa FC
Anagennisi FC Deryneia
Othellos Athienou
Peyia 2014