Russian First League23:30 ngày 28/08/2026

Neftekhimik Nizhnekamsk
0 - 1

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftekhimik NizhnekamskChỉ sốFC Ufa
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 24
68Chỉ số 2434
128Chỉ số 23100
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftekhimik Nizhnekamsk
Sơ đồ 4-2-3-1982822628387191214
Đội hình xuất phát

A.Ismagilov#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Platonov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Khomukha#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pechenkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sitdikov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sukhomlinov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Aleynikov#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dzhamilov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.sharifullin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Mukba#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mashukov#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Mashukov#96

K.Mashukov#5

K.Mashukov#13

K.Mashukov#85

K.Mashukov#44
K.Mashukov#35

K.Mashukov#9

K.Mashukov#31

K.Mashukov#27

K.Mashukov#15

K.Mashukov#11
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-13125147688981170
Đội hình xuất phát

A.Belenov#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Cherov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Davlitgereev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Tarba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lipovoy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Yakuev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#23

D.Ortíz#99

D.Ortíz#10

D.Ortíz#69

D.Ortíz#1

D.Ortíz#48

D.Ortíz#19

D.Ortíz#97

D.Ortíz#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftekhimik Nizhnekamsk2 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Ufa3 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Ufa1 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk2 - 1
FC Ufa
Neftekhimik Nizhnekamsk2 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Ufa1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Neftekhimik NizhnekamskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftekhimik Nizhnekamsk
Rotor Volgograd0 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 2
FC Sochi
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 2
Shinnik Yaroslavl
FC Pari Nizhniy Novgorod5 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 0
Tekstilshchik Ivanovo
Volga Ulyanovsk2 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
Arsenal Tula0 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 1
Veles Moscow
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3
Neftekhimik Nizhnekamsk
Krylya Sovetov1 - 1
Neftekhimik NizhnekamskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa3 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
Spartak Kostroma1 - 1
FC Ufa
Ural Yekaterinburg3 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Ufa1 - 0
SKA Khabarovsk
Tekstilshchik Ivanovo2 - 2
FC Ufa
FC Ufa3 - 0
FC Leningradets
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftekhimik Nizhnekamsk
#10#20#30#43#57#60#70
FC Ufa
#11#21#30#41#54#60#70
Torpedo Moscow
FK Chelyabinsk