Mexico Liga MX08:00 ngày 12/09/2026

Necaxa
0 - 1

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
NecaxaChỉ sốPuebla
4Chỉ số 225
44Chỉ số 2442
95Chỉ số 2395
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
8Chỉ số 25
1Chỉ số 33
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Necaxa
Sơ đồ 3-4-2-1123353131681421109
Đội hình xuất phát

L.Jiménez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Martínez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Naves#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

O.González#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Pedraza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Faravelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zaleta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Espindola#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J·Ruiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Carranza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carranza#90

J.Carranza#11

J.Carranza#99

J.Carranza#4

J.Carranza#20

J.Carranza#6

J.Carranza#17

J.Carranza#88

J.Carranza#1

J.Carranza#7
Puebla
Sơ đồ 4-2-3-1281254724212726228
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. Sanabria#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Garnica#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Velasco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baltazar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Moreno#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Moreno#33

O.Moreno#195

O.Moreno#15

O.Moreno#10

O.Moreno#16

O.Moreno#20

O.Moreno#19

O.Moreno#2

O.Moreno#3

O.Moreno#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla0 - 0
Necaxa
Necaxa1 - 0
Puebla
Puebla0 - 1
Necaxa
Necaxa4 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Necaxa
Necaxa1 - 2
Puebla
Necaxa1 - 1
Puebla
Puebla2 - 2
Necaxa
Puebla0 - 1
Necaxa
Necaxa0 - 1
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Tigres UANL1 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 3
Cruz Azul
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Necaxa
Necaxa1 - 2
Club Leon
New York City Football Club1 - 2
Necaxa
Philadelphia Union3 - 1
Necaxa
Chicago Fire2 - 0
Necaxa
Toluca3 - 1
Necaxa
Necaxa2 - 1
Rayados de Monterrey
Necaxa2 - 1
Atlante FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Club America2 - 0
Puebla
Puebla3 - 2
Santos Laguna
Pachuca2 - 3
Puebla
San Diego FC3 - 2
Puebla
Austin FC3 - 0
Puebla
Portland Timbers5 - 2
Puebla
Puebla1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Cruz Azul2 - 1
Puebla
FC Juarez0 - 1
Puebla
Atlas3 - 4
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Necaxa
#10#20#30#41#58#60#70
Puebla
#11#20#30#43#55#60#70
Club Tijuana
Queretaro FC
Atletico San Luis