Iran Pro League22:45 ngày 18/08/2026

Nassaji Mazandaran
0 - 1

Esteghlal Tehran
Lineup
Đội hình trận đấu
Nassaji Mazandaran
Sơ đồ 4-4-2033001180280079
Đội hình xuất phát
A.Jafarpour#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Hosseinzadehfard#0 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Norouzifard#0 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Koohi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sadeghi#80 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Albousabih#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Sarabadani#0 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F. Najafi#0 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Aghaeipour#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 3-4-3761933528782771120
Đội hình xuất phát

H.FarAbbasi#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Aghasi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ashurmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hardani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gholizadeh#87 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Razaghinia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Goudarzi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Asani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Saharkhizan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Aluminium Arak FC | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Gol Gohar FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | Foolad Khozestan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Paykan | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 9 | Chadormalu SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 14 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 15 | Esteghlal Khozestan | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 16 | Shams Azar Qazvin | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 17 | Mes Shahr Babak FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Sanat-Naft | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Tehran1 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran2 - 2
Esteghlal Tehran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran4 - 0
Nassaji Mazandaran
Esteghlal Tehran4 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Nassaji Mazandaran
Esteghlal Tehran3 - 1
Nassaji Mazandaran
Esteghlal Tehran0 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nassaji Mazandaran
Gol Gohar FC1 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 2
Ario Eslamshahr
FC Fard0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 2
Naft Gachsaran0 - 3
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 0
Mes Shahr Babak FC
Kara Gostar1 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran2 - 0
Shenavar Sazi Qeshm
Nassaji Mazandaran2 - 0
Damash Gilan FC
Mes Kerman1 - 2
Nassaji MazandaranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran4 - 0
Mes Shahr Babak FC
Esteghlal Tehran2 - 1
Fajr Sepasi
Mes Rafsanjan0 - 1
Esteghlal Tehran
Al-Hussein SC (Irbid)3 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Esteghlal Tehran3 - 2
Shams Azar Qazvin
Paykan1 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Esteghlal Khozestan
Zob Ahan0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Tractor S.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nassaji Mazandaran
#10#20#30#40#50#60#70
Esteghlal Tehran
#11#20#30#40#50#60#70
Persepolis
Aluminium Arak FC
Sepahan
Foolad Khozestan
Chadormalu SC
Malavan
Kheybar Khorramabad
Sanat-Naft