Kenyan Premier League19:00 ngày 28/10/2025

Mwatate United
2 - 2

Equity FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mwatate UnitedChỉ sốEquity FC
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 32
8Chỉ số 26
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mwatate United
Naivas FC3 - 1
Mwatate United
Kajiado1 - 1
Mwatate United
Darajani Gogo3 - 1
Mwatate United
Gusii FC2 - 1
Mwatate United
Kibera Black Stars1 - 4
Mwatate United
Coastal Heroes0 - 1
Mwatate United
Naivas FC0 - 1
Mwatate United
Mara Sugar FC3 - 1
Mwatate United
Mwatate United5 - 0
Vihiga United
Mombasa Elite2 - 1
Mwatate UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Equity FC
Bidco United1 - 0
Equity FC
Equity FC0 - 0
AFC Leopards
Bandari0 - 1
Equity FC
Naivas FC1 - 0
Equity FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mwatate United
#12#21#30#40#58#60#70
Equity FC
#12#21#30#42#56#60#70
Gor Mahia
Shabana FC
Muranga
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz
KCB SC
Tusker
Nairobi United
Posta Rangers
Mathare United
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC