Japanese J2 League17:00 ngày 05/09/2026

Montedio Yamagata
1 - 2

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốVentforet Kofu
0Chỉ số 32
118Chỉ số 2379
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2445
7Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3341538495781710927
Đội hình xuất phát

R.Sato#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Morioka#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sakamoto#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Enomoto#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Enomoto#20

K.Enomoto#23

K.Enomoto#22

K.Enomoto#13

K.Enomoto#39

K.Enomoto#25

K.Enomoto#55

K.Enomoto#16

K.Enomoto#11
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-19722220132787261410
Đội hình xuất phát

J.Higashi#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koide#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Inoue#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Endo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Murakami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takei#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yasuda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sato#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujii#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Naito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naito#17

Y.Naito#6

Y.Naito#96

Y.Naito#19

Y.Naito#29

Y.Naito#23

Y.Naito#41

Y.Naito#4

Y.Naito#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu2 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 2
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
FC Imabari0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 3
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata2 - 0
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Tochigi City
Albirex Niigata1 - 0
Montedio Yamagata
Albirex Niigata3 - 4
Montedio Yamagata
Oita Trinita1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
FC Osaka3 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita3 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu2 - 0
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Ventforet Kofu
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Ventforet Kofu
Vegalta Sendai1 - 0
Ventforet Kofu
AC Nagano Parceiro0 - 0
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#11#20#30#40#56#60#70
Ventforet Kofu
#12#22#30#42#53#60#70
Vanraure Hachinohe FC
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Iwaki FC
Tokushima Vortis
Kataller Toyama