Romanian Cup21:30 ngày 19/08/2026

Minerul Lupeni
1 - 0

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minerul LupeniChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
1Chỉ số 40
85Chỉ số 2372
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
5Chỉ số 34
48Chỉ số 2439
6Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASU Politehnica Timișoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | FC UT Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Minerul Lupeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | AFC Progresul Spartac Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bihor Oradea | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | ASC Corona Brasov | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | A.C.F. Gloria Bistrita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Voluntari | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sporting Liesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Bacau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Minerul Lupeni
Jiul Petrosani0 - 1
Minerul Lupeni
CS Autocatania Caransebes0 - 0
Minerul Lupeni
Minerul Lupeni0 - 3
Unirea Alba Iulia
CS Universitatea Craiova B0 - 3
Minerul Lupeni
ACS LPS HD Clinceni1 - 1
Minerul Lupeni
Unirea Bascov3 - 0
Minerul Lupeni
ARO Muscelul Campulung1 - 2
Minerul Lupeni
CSM Ramnicu Valcea2 - 0
Minerul Lupeni
FC Inter Sibiu2 - 1
Minerul Lupeni
Minerul Lupeni3 - 0
ARO Muscelul CampulungĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
ASU Politehnica Timișoara1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Agricola Borcea1 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
A.C.F. Gloria Bistrita
FC Bihor Oradea1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Tunari
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
AFC Metalul Buzau
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
AFC Hermannstadt
Metaloglobus1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minerul Lupeni
#11#20#31#45#55#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#44#54#60#70
FC Rapid 1923
Corvinul Hunedoara
FC Botosani
Concordia Chiajna
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Progresul Spartac Bucuresti
ASC Corona Brasov
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova
Sporting Liesti
FC Bacau
Chindia Targoviste