Chance Národní Liga15:15 ngày 11/04/2015

MFK Karviná
2 - 0

FC Sellier & Bellot Vlašim
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Sigma Olomouc | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 2 | SK Slovan Varnsdorf | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | FK Viktoria Žižkov | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 4 | FC Zlín | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 5 | FK Banik Sokolov | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | FC SILON Táborsko | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | MFK Karviná | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | FK Pardubice | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Slezský FC Opava | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 11 | SC Znojmo | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | FK Viagem Ústí nad Labem | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | FK Třinec | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 14 | Frydek-Mistek | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Banik Most-Sous | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FK Kolin | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#12#21#30#40#57#60#70
FC Sellier & Bellot Vlašim
#10#20#31#41#56#60#70
SK Sigma Olomouc
SK Slovan Varnsdorf
FK Viktoria Žižkov
FC Zlín
FK Banik Sokolov
FC SILON Táborsko
FK Pardubice
Slezský FC Opava
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Třinec
Frydek-Mistek
Banik Most-Sous
FK Kolin