Czech Third League15:15 ngày 06/06/2026

MFK Karvina B
2 - 0

Brno B
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốBrno B
3Chỉ số 214
110Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 224
7Chỉ số 25
45Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
165591418582511415
Đội hình xuất phát

Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot backman#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fukala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.simecek#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vít Valošek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vit·Vavrik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vit·Vavrik#17
Vit·Vavrik#23
Vit·Vavrik#30
Vit·Vavrik#2
Vit·Vavrik#33
Vit·Vavrik#1
Brno B
255231098221724729
Đội hình xuất phát
lukas toman#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik volny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Šural#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek soucek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hlozanek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hellebrand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cerny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hrazdira#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matej hrazdira#1
matej hrazdira#4
matej hrazdira#27
matej hrazdira#18
matej hrazdira#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brno B1 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B4 - 4
Brno B
Brno B3 - 0
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
Hranice KUNZ0 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 3
Sigma Olomouc B
Polanka0 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B2 - 2
Hlucin
Zlin B2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 5
TJ Start Brno
MFK Karvina B2 - 3
Nove Mesto na Morave
TJ Unie Hlubina1 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Brno B1 - 6
Hlucin
Zlin B2 - 1
Brno B
FC Vsetin1 - 3
Brno B
Brno B3 - 2
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 2
Brno B
Brno B2 - 1
Slovacko II
Brno B2 - 1
Sigma Olomouc B
Hodonin Sardice1 - 0
Brno B
Brno B2 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 5
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#12#20#30#41#57#60#70
Brno B
#10#20#30#41#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Unicov
Vitkovice