CONCACAF U20 Women's Championship05:30 ngày 03/06/2025

Mexico U20 Women
4 - 2

Canada U20 Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mexico U20 WomenChỉ sốCanada U20 Women
45Chỉ số 2476
85Chỉ số 2380
4Chỉ số 26
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Mexico U20 Women
Sơ đồ 3-4-1-211334268510919
Đội hình xuất phát

M.Medina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.González#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Munoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gallegos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fong#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J. Valadez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Fragoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ibarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Alice#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Saldivar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Saldivar#21
A.Saldivar#20

A.Saldivar#12

A.Saldivar#14
A.Saldivar#7

A.Saldivar#15
A.Saldivar#16
A.Saldivar#11
A.Saldivar#17

A.Saldivar#18
Canada U20 Women
Sơ đồ 5-3-212451420613101911
Đội hình xuất phát

Noelle Angelika Henning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Collin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
I.Oching#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Janet Chidinma Kalu Okeke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Schoeley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Gibson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
O.Chisholm#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Melenhorst#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jeneva Hernandez Gray#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
N.Istocki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Larouche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Larouche#15
L.Larouche#8
L.Larouche#17
L.Larouche#16
L.Larouche#7
L.Larouche#3
L.Larouche#18
L.Larouche#9
L.Larouche#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guyana Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Haiti Women U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Antigua and Barbuda (w) U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Belize U20(w) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puerto Rico U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | El Salvador Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Honduras Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | US Virgin Islands (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Dominican Republic U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Cuba Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bonaire Island (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua U20 Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Jamaica Women U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Saint Vincent and the Grenadines Women U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Saint Kitts and Nevis Women U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada U20 Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Trinidad and Tobago Women U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Dominica U20 Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bermuda (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica U20 Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Guatemala Women U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Aruba U20(w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Cayman Islands U20 Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guyana Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Puerto Rico U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mexico U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nicaragua U20 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Panama Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mexico U20 Women2 - 1
Canada U20 Women
Canada U20 Women0 - 1
Mexico U20 Women
Canada U20 Women1 - 1
Mexico U20 Women
Canada U20 Women0 - 0
Mexico U20 Women
Canada U20 Women1 - 0
Mexico U20 Women
Canada U20 Women0 - 0
Mexico U20 Women
Mexico U20 Women1 - 2
Canada U20 Women
Mexico U20 Women1 - 2
Canada U20 WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mexico U20 Women
Panama Women U200 - 4
Mexico U20 Women
Mexico U20 Women6 - 0
Nicaragua U20 Women
Costa Rica U20 Women1 - 3
Mexico U20 Women
Mexico U20 Women2 - 2
USA U20 Women
Mexico U20 Women0 - 1
Colombia U20 Women
Mexico U20 Women2 - 0
Australia Women U20
Cameroon Women U202 - 2
Mexico U20 Women
Nigeria U20 Women0 - 1
Mexico U20 Women
Mexico U20 Women0 - 0
Ghana U20 Women
USA U20 Women3 - 0
Mexico U20 WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Canada U20 Women
Nicaragua U20 Women1 - 4
Canada U20 Women
Canada U20 Women7 - 1
Panama Women U20
Trinidad and Tobago Women U200 - 12
Canada U20 Women
Bermuda (w) U200 - 9
Canada U20 Women
Canada U20 Women22 - 0
Dominica U20 Women
Spain U20 Women2 - 1
Canada U20 Women
Canada U20 Women0 - 2
Brazil U20 Women
Fiji U20(W)0 - 9
Canada U20 Women
France U20 Women3 - 3
Canada U20 Women
Germany Women U204 - 0
Canada U20 WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mexico U20 Women
#14#23#30#41#54#60#70
Canada U20 Women
#12#21#30#40#56#60#70
Guyana Women U20
Haiti Women U20
Antigua and Barbuda (w) U20
Belize U20(w)
Puerto Rico U20 Women
El Salvador Women U20
Honduras Women U20
US Virgin Islands (w) U20
Dominican Republic U20 Women
Cuba Women U20
Bonaire Island (w) U20
Jamaica Women U20
Saint Vincent and the Grenadines Women U20
Saint Kitts and Nevis Women U20
Guatemala Women U20
Aruba U20(w)
Cayman Islands U20 Women