United States Major League Soccer09:40 ngày 22/02/2026

Los Angeles FC
3 - 0

Inter Miami CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốInter Miami CF
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
32Chỉ số 2568
4Chỉ số 223
39Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
1Chỉ số 32
64Chỉ số 23134
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-2-3-111459148463011997
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Eustáquio#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Martínez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bouanga#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Son#19

H.Son#66

H.Son#12

H.Son#29

H.Son#24

H.Son#45

H.Son#27

H.Son#21

H.Son#65
Inter Miami CF
Sơ đồ 4-2-3-197173716327422410819
Đội hình xuất phát

D.St.Clair#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Fray#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Falcón#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Micael#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Allen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.DePaul#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Bright#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Silvetti#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Messi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Segovia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Berterame#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#56

G.Berterame#9

G.Berterame#41

G.Berterame#34

G.Berterame#21

G.Berterame#22

G.Berterame#2

G.Berterame#20

G.Berterame#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Miami CF3 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Inter Miami CF
Los Angeles FC1 - 3
Inter Miami CF
Inter Miami CF0 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Inter Miami CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Real Espana1 - 6
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
New York City Football Club
Los Angeles FC2 - 2
Portland Timbers
Los Angeles FC1 - 0
Orange County SC
Vancouver Whitecaps2 - 2
Los Angeles FC
Austin FC1 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Austin FC
Colorado Rapids2 - 2
Los Angeles FC
Austin FC1 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Miami CF
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Inter Miami CF
Atletico Nacional Medellin1 - 2
Inter Miami CF
Alianza Lima3 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF3 - 1
Vancouver Whitecaps
Inter Miami CF5 - 1
New York City Football Club
FC Cincinnati0 - 4
Inter Miami CF
Inter Miami CF4 - 0
Nashville SC
Nashville SC2 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF3 - 1
Nashville SC
Nashville SC2 - 5
Inter Miami CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#13#21#30#41#54#60#70
Inter Miami CF
#10#20#30#42#53#60#70
New England Revolution
Charlotte FC
Chicago Fire
Orlando City
Philadelphia Union
New York Red Bulls
DC United
Columbus Crew
Atlanta United
Montreal Impact
Houston Dynamo
St. Louis City SC
FC Dallas
San Jose Earthquakes
San Diego FC
Real Salt Lake
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Sporting Kansas City