Poland Liga 120:30 ngày 25/07/2026

Lechia Gdansk
0 - 3

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lechia GdanskChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
48Chỉ số 2450
88Chỉ số 2390
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-4-2227492233337995172779
Đội hình xuất phát

S.Weirauch#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Ziolkowski#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K. Rogoz#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
antoni ziolkowski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tomasz·Wojtowicz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B. Gorski#37 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tomasz·Neugebauer#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
I.Bambecki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M. Szczerbinski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sezonienko#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Sezonienko#72

K.Sezonienko#90
K.Sezonienko#47
K.Sezonienko#31

K.Sezonienko#16
K.Sezonienko#84
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-5-225231774212327910
Đội hình xuất phát

mikolaj glacel#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Glogowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Niewiadomski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

j.jedrasik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

k.los#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Ciepiela#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Jaron#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jaron#42

D.Jaron#19
D.Jaron#26

D.Jaron#20

D.Jaron#15
D.Jaron#6

D.Jaron#99

D.Jaron#11
D.Jaron#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LKS Lodz | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Miedz Legnica | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Bruk Bet Termalica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Chrobry Glogow | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Warta Poznan | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 7 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 8 | Arka Gdynia | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Ruch Chorzow | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 11 | Lechia Gdansk | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Pogon Siedlce | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 13 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 14 | Stal Mielec | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 15 | Unia Skierniewice | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 16 | Polonia Bytom | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 8 | 0 | 7 | 1 | 7 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Lechia Gdansk2 - 2
Randers FC
Lechia Gdansk1 - 3
Olimpia Grudziadz
Lechia Gdansk0 - 5
Petrolul Ploiesti
Bruk Bet Termalica3 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 2
Legia Warszawa
Widzew lodz3 - 1
Lechia Gdansk
Radomiak Radom3 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 2
Rakow Czestochowa
Lechia Gdansk1 - 1
Piast Gliwice
Wisla Plock1 - 0
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Legia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 2
Wigry Suwalki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Trencin
Unia Skierniewice0 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Wisla Plock2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 0
GKS Tychy
Odra Opole3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz3 - 2
Pogon Grodzisk MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lechia Gdansk
#10#20#30#41#53#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#13#21#30#40#55#60#70
Miedz Legnica
Chrobry Glogow
Warta Poznan
Polonia Warszawa
Arka Gdynia
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow
Stal Mielec
Polonia Bytom
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Puszcza Niepolomice