Ukrainian Youth Team Championship15:00 ngày 12/05/2026

Kudrivka Nyva U21
2 - 5

Rukh Vynnyky Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kudrivka Nyva U21Chỉ sốRukh Vynnyky Youth
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka Nyva U21
Kolos Kovalivka Youth4 - 1
Kudrivka Nyva U21
Obolon Kiev U212 - 0
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 1
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U213 - 2
Kryvbas U21
Epitsentr U211 - 2
Kudrivka Nyva U21
Kudrivka Nyva U210 - 2
Polissya Zhytomyr U21
Kudrivka Nyva U210 - 0
Veres Rivne Youth
Karpaty U216 - 1
Kudrivka Nyva U21
SC Poltava U211 - 1
Kudrivka Nyva U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky Youth
Rukh Vynnyky Youth0 - 1
Veres Rivne Youth
Rukh Vynnyky Youth1 - 2
Zorya Youth
Rukh Vynnyky Youth2 - 5
Karpaty U21
Kryvbas U210 - 3
Rukh Vynnyky Youth
Rukh Vynnyky Youth2 - 1
Kolos Kovalivka Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 1
Rukh Vynnyky Youth
Rukh Vynnyky Youth1 - 1
LNZ Cherkasy U21
Dinamo Kyiv U213 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Epitsentr U212 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Rukh Vynnyky Youth3 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka Nyva U21
#12#21#30#40#50#60#70
Rukh Vynnyky Youth
#15#23#30#40#50#60#70
PFK Aleksandriya Youth