Kenyan Premier League19:00 ngày 28/09/2025

Kibera Black Stars
0 - 1

FC Talanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kibera Black StarsChỉ sốFC Talanta
19Chỉ số 2218
82Chỉ số 2384
54Chỉ số 2455
8Chỉ số 26
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kibera Black Stars2 - 1
FC Talanta
Kibera Black Stars3 - 0
FC Talanta
FC Talanta0 - 3
Kibera Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kibera Black Stars
Mombasa Elite4 - 1
Kibera Black Stars
Kibera Black Stars3 - 0
Kisumu All Stars
Vihiga United0 - 2
Kibera Black Stars
Kibera Black Stars1 - 0
Nzoia United3 - 2
Kibera Black Stars
Kibera Black Stars1 - 1
Fortune Sacco
Kibera Black Stars1 - 0
Nairobi United
Kibera Black Stars2 - 0
3K FC
MOFA FC2 - 1
Kibera Black Stars
Kibera Black Stars3 - 0
Muhoroni YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Talanta
Muranga1 - 0
FC Talanta
FC Talanta1 - 3
AFC Leopards
Kenya Police FC1 - 0
FC Talanta
FC Talanta2 - 0
Tusker
FC Talanta1 - 0
KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru4 - 0
FC Talanta
Gor Mahia0 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 4
Shabana FC
Kariobangi Sharks2 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 0
Sofapaka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kibera Black Stars
#10#20#30#41#58#60#70
FC Talanta
#11#20#30#41#56#60#70
Kakamega Homeboyz
Bandari
Posta Rangers
Mathare United
Mara Sugar FC
Bidco United