Sweden Elitettan00:00 ngày 04/10/2025

Jitex DFF Women
3 - 3

Hacken B Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jitex DFF WomenChỉ sốHacken B Women
10Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2373
1Chỉ số 30
50Chỉ số 2429
12Chỉ số 226
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jitex DFF Women
119102018221157136
Đội hình xuất phát

D.Hellwig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sipilainen malin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ella alexandersson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ellica andersson#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Hanna comnell#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ulrika majken ulla stahl#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lindback elin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ida kjellman#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lizette kennethsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thea hoglund#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hanna andreasson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hanna andreasson#31
hanna andreasson#14
hanna andreasson#24
hanna andreasson#3
hanna andreasson#22
hanna andreasson#25
hanna andreasson#5
Hacken B Women
3028241825216103815
Đội hình xuất phát

hanna karlsson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amilia aurelius#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amilia eriksson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.folkow#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nova kjellman#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tora lindskog#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filippa mellingsater#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
migas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.andreapajovic#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Staaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svanberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
svanberg#4
svanberg#16
svanberg#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eskilstuna United Women | 24 | 19 | 2 | 3 | 59 |
| 2 | IK Uppsala Women | 24 | 18 | 2 | 4 | 56 |
| 3 | Orebro Women | 24 | 15 | 4 | 5 | 49 |
| 4 | Umea IK Women | 24 | 13 | 9 | 2 | 48 |
| 5 | Trelleborgs FF Women | 23 | 15 | 3 | 5 | 48 |
| 6 | Jitex DFF Women | 23 | 10 | 4 | 9 | 34 |
| 7 | ElfsborgWomen | 24 | 9 | 3 | 12 | 30 |
| 8 | Orebro Soder Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 9 | Hacken B Women | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 10 | Bollstanas Sk Women | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
| 11 | Gamla Upsala SK Women | 24 | 6 | 3 | 15 | 21 |
| 12 | Team TG FF Women | 23 | 6 | 2 | 15 | 20 |
| 13 | Mallbackens IF Women | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 14 | Sunnana SK Women | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken B Women0 - 1
Jitex DFF Women
Hacken B Women2 - 5
Jitex DFF Women
Jitex DFF Women5 - 2
Hacken B WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jitex DFF Women
Trelleborgs FF Women4 - 1
Jitex DFF Women
Jitex DFF Women0 - 3
Vittsjo GIK Women
Jitex DFF Women2 - 2
Bollstanas Sk Women
Gamla Upsala SK Women1 - 1
Jitex DFF Women
Jitex DFF Women1 - 0
IK Uppsala Women
Eskilstuna United Women3 - 1
Jitex DFF Women
Jitex DFF Women2 - 3
Orebro Women
ElfsborgWomen3 - 1
Jitex DFF Women
Jitex DFF Women0 - 4
Umea IK Women
Skepplanda (W)0 - 10
Jitex DFF WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken B Women
Gamla Upsala SK Women1 - 0
Hacken B Women
Hacken B Women0 - 4
Trelleborgs FF Women
Umea IK Women2 - 2
Hacken B Women
Hacken B Women3 - 0
Mallbackens IF Women
Orebro Women4 - 0
Hacken B Women
Team TG FF Women0 - 2
Hacken B Women
Hacken B Women2 - 0
Bollstanas Sk Women
Eskilstuna United Women4 - 0
Hacken B Women
Hacken B Women0 - 2
Orebro Soder Women
ElfsborgWomen0 - 1
Hacken B WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jitex DFF Women
#13#20#30#41#510#60#70
Hacken B Women
#13#22#30#40#52#60#70
Sunnana SK Women