UEFA Youth League20:00 ngày 17/09/2025

Jelgava U19
2 - 2

Akureyri U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jelgava U19Chỉ sốAkureyri U19
1Chỉ số 31
121Chỉ số 2389
9Chỉ số 23
0Chỉ số 81
4Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
52Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava U19
7191217182426141186
Đội hình xuất phát
Emīls Kristers Šmaukstelis#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edvards Sniedzītis#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristaps Nīmants#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Valters Bērziņš#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristiāns Bernāns#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustavs Nulle#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Šusts#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ādams Dreimanis#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rūdolfs Laķis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Muižnieks#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Purs#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V. Purs#71
V. Purs#99
V. Purs#15
V. Purs#41
V. Purs#27
V. Purs#31
V. Purs#16
V. Purs#23
V. Purs#9
Akureyri U19
19929818992810211714
Đội hình xuất phát

S.Kristinsson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Þórir Hrafn Ellertsson#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viktor Breki Hjartarson#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristján Breki Pétursson#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viktor Máni Sævarsson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.ingolfsson#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Meira#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.saevarsson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Thordarson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Almar Örn Róbertsson#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maron Páll Sigvaldason#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Maron Páll Sigvaldason#11
Maron Páll Sigvaldason#2
Maron Páll Sigvaldason#32
Maron Páll Sigvaldason#26
Maron Páll Sigvaldason#20
Maron Páll Sigvaldason#7
Maron Páll Sigvaldason#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea FC U19 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Club Brugge U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Madrid U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Villarreal U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 5 | Athletic Bilbao U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 6 | Atletico de Madrid U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Barcelona U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 8 | Benfica U19 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 9 | Tottenham Hotspur U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 10 | Borussia Dortmund U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 11 | Paris Saint Germain U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Inter Milan U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 13 | Sporting CP U19 | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 14 | Ajax U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Liverpool U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | Bayer Leverkusen U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | Monaco U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | Manchester City U19 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 19 | Slavia Praha U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | PSV Eindhoven U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 21 | Marseille U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | FC Kobenhavn U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Olympiakos Piraeus U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Eintracht Frankfurt U19 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 25 | Juventus U19 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 26 | Bayern Munchen U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 27 | Kairat Almaty U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 28 | Atalanta U20 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 29 | Paphos U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 30 | Royale Union Saint Gilloise U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | Galatasaray U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | Arsenal U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Napoli U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | Newcastle U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 35 | Bodo Glimt U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 36 | Qarabag U19 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava U19
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Akureyri U19
FH Hafnarfjordur U190 - 1
Akureyri U19
Afturelding Hviti U191 - 1
Akureyri U19
Akureyri U196 - 2
Thor Akureyri U19
Virgin grid U192 - 1
Akureyri U19
Akureyri U190 - 0
Thor Akureyri U19
Akureyri U190 - 1
Fjolnir U19
Thor Akureyri U190 - 2
Akureyri U19
Akureyri U192 - 2
HK Kopavogur U19
Afturelding Hviti U191 - 5
Akureyri U19
HK Kopavogur U190 - 2
Akureyri U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava U19
#12#22#30#41#59#60#70
Akureyri U19
#12#20#30#41#53#60#70
Chelsea FC U19
Club Brugge U19
Real Madrid U19
Villarreal U19
Athletic Bilbao U19
Atletico de Madrid U19
Barcelona U19
Benfica U19
Tottenham Hotspur U19
Borussia Dortmund U19
Paris Saint Germain U19
Inter Milan U19
Sporting CP U19
Ajax U19
Liverpool U19
Bayer Leverkusen U19
Monaco U19
Manchester City U19
Slavia Praha U19
PSV Eindhoven U19
Marseille U19
FC Kobenhavn U19
Olympiakos Piraeus U19
Eintracht Frankfurt U19
Juventus U19
Bayern Munchen U19
Kairat Almaty U19
Atalanta U20
Paphos U19
Royale Union Saint Gilloise U19
Galatasaray U19
Arsenal U19
Napoli U20
Newcastle U19
Bodo Glimt U19
Qarabag U19
MTK Budapest U19