AFC U23 Asian Cup23:30 ngày 13/01/2026

Japan U23
2 - 0

Qatar U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Japan U23Chỉ sốQatar U23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
105Chỉ số 2373
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
7Chỉ số 220
70Chỉ số 2415
4Chỉ số 20
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Japan U23
Sơ đồ 4-4-211634218176201914
Đội hình xuất phát

M.Kobayashi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Koizumi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Tsuchiya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nagano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Kume#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Shimamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ogura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Furuya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Michiwaki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kawai#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kawai#23

T.Kawai#12

T.Kawai#5

T.Kawai#13

T.Kawai#7

T.Kawai#15

T.Kawai#9

T.Kawai#22

T.Kawai#8

T.Kawai#10

T.Kawai#21

T.Kawai#11
Qatar U23
Sơ đồ 5-4-1114542376202311
Đội hình xuất phát

A.Hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Reyed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Ghareeb#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Hussein#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Mugib#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Fadlalla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Shanan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Abweny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Surag#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Khaled#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Khaled#16

M.Khaled#22

M.Khaled#8

M.Khaled#9

M.Khaled#17

M.Khaled#15

M.Khaled#18

M.Khaled#12

M.Khaled#19

M.Khaled#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkmenistan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Chinese Taipei U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Bhutan U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Kuwait U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Afghanistan U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Yemen U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Bangladesh U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Singapore U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | China U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Timor Leste U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Northern Mariana Island U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kyrgyzstan U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Palestine U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sri Lanka U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Thailand U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Malaysia U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Mongolia U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cambodia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Oman U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Pakistan U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | India U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Bahrain U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Brunei Darussalam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | United Arab Emirates U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Iran U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Hong Kong U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Guam U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Indonesia U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Laos U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Macau U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria U23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Philippines U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tajikistan U23 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Nepal U23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qatar U232 - 2
Japan U23
Japan U233 - 1
Qatar U23
Qatar U230 - 2
Japan U23
Qatar U231 - 1
Japan U23
Qatar U230 - 0
Japan U23
Qatar U232 - 1
Japan U23
Japan U231 - 0
Qatar U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Japan U23
United Arab Emirates U230 - 3
Japan U23
Japan U235 - 0
Syria U23
Jordan U231 - 1
Japan U23
Bournemouth AFC U210 - 2
Japan U23
Japan U236 - 1
Kuwait U23
Myanmar U231 - 2
Japan U23
Japan U233 - 0
Afghanistan U23
Uzbekistan U230 - 2
Japan U23
Saudi Arabia U231 - 5
Japan U23
Japan U230 - 3
Spain U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Qatar U23
Syria U231 - 0
Qatar U23
Qatar U230 - 2
United Arab Emirates U23
Qatar U232 - 1
Uzbekistan U23
Qatar U231 - 1
Iraq U23
Qatar U231 - 1
Saudi Arabia U23
Bahrain U230 - 1
Qatar U23
Qatar U233 - 0
Kuwait U23
Qatar U230 - 1
Saudi Arabia U23
Qatar U230 - 0
Tunisia U23
Qatar U233 - 2
Vietnam U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Japan U23
#12#21#30#41#54#60#70
Qatar U23
#10#20#30#44#50#60#70
Turkmenistan U23
Chinese Taipei U23
Bhutan U23
Yemen U23
Bangladesh U23
Singapore U23
Australia U23
China U23
Timor Leste U23
Northern Mariana Island U23
Kyrgyzstan U23
Palestine U23
Sri Lanka U23
Lebanon U23
Thailand U23
Malaysia U23
Mongolia U23
Cambodia U23
Oman U23
Pakistan U23
India U23
Brunei Darussalam U23
Iran U23
Hong Kong U23
Guam U23
South Korea U23
Indonesia U23
Laos U23
Macau U23
Philippines U23
Tajikistan U23
Nepal U23