Jordan League Division 119:30 ngày 04/11/2025

Ittihad Al-Ramtha SC
2 - 0

Sama SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Al-Ramtha SCChỉ sốSama SC
3Chỉ số 25
3Chỉ số 32
60Chỉ số 2485
3Chỉ số 212
1Chỉ số 222
44Chỉ số 2556
76Chỉ số 23122
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dogra FC | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Ittihad Al-Ramtha SC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Al-Arabi(JOR) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Maan | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Amman FC | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 6 | Jerash Club | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 7 | Al Hashemeya | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | AL-Sareeh | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Al Tora | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Sama SC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Al Yarmouk | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 12 | Kufrsoum SC | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 13 | Al Aqaba SC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 14 | Moghayer Al Sarhan | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Al-Ramtha SC
Al Aqaba SC0 - 2
Ittihad Al-Ramtha SC
Amman FC3 - 0
Ittihad Al-Ramtha SC
Ittihad Al-Ramtha SC0 - 0
Maan
Jerash Club0 - 1
Ittihad Al-Ramtha SC
Ittihad Al-Ramtha SC10 - 0
Moghayer Al Sarhan
AL-Sareeh1 - 2
Ittihad Al-Ramtha SC
Ittihad Al-Ramtha SC2 - 0
Kufrsoum SC
Al Yarmouk2 - 0
Ittihad Al-Ramtha SC
Ittihad Al-Ramtha SC1 - 1
Dogra FC
Ittihad Al-Ramtha SC1 - 0
AL-KarmelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sama SC
Sama SC1 - 2
Maan
Al-Hussein SC (Irbid)10 - 1
Sama SC
Jerash Club2 - 1
Sama SC
Moghayer Al Sarhan1 - 7
Sama SC
Sama SC1 - 1
AL-Sareeh
Kufrsoum SC1 - 0
Sama SC
Al-Arabi(JOR)2 - 2
Sama SC
Sahab SC0 - 7
Sama SC
Dogra FC4 - 1
Sama SC
Sama SC1 - 1
Al Hussein Irbid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Al-Ramtha SC
#12#22#30#43#53#60#70
Sama SC
#10#20#30#42#55#60#70
Al Hashemeya
Al Tora