United States Major League Soccer06:40 ngày 13/09/2026

Inter Miami CF
2 - 2

Nashville SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Miami CFChỉ sốNashville SC
100Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 2211
46Chỉ số 2427
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
5Chỉ số 23
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Miami CF
Sơ đồ 4-3-3971753715742810919
Đội hình xuất phát

D.St.Clair#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Fray#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Casemiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Falcón#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Caicedo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.DePaul#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Bright#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Segovia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Messi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Berterame#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#16

G.Berterame#34

G.Berterame#22

G.Berterame#80

G.Berterame#2

G.Berterame#56

G.Berterame#4

G.Berterame#88

G.Berterame#3
Nashville SC
Sơ đồ 4-2-3-199314327816710199
Đội hình xuất phát

Brian Schwake#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Woledzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baker-Whiting#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Yazbek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Corcoran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Espinoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mukhtar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Muyl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Surridge#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Surridge#1

S.Surridge#22

S.Surridge#37

S.Surridge#6

S.Surridge#2

S.Surridge#5

S.Surridge#14

S.Surridge#11

S.Surridge#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nashville SC4 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF1 - 1
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF4 - 0
Nashville SC
Nashville SC2 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF3 - 1
Nashville SC
Nashville SC2 - 5
Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 1
Nashville SC
Nashville SC1 - 2
Inter Miami CF
Inter Miami CF3 - 1
Nashville SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Miami CF
Chicago Fire1 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 2
Atlanta United
Inter Miami CF7 - 1
Montreal Impact
Inter Miami CF1 - 2
Toronto FC
Philadelphia Union2 - 2
Inter Miami CF
Nashville SC4 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 3
Club Leon
Inter Miami CF1 - 2
Rayados de Monterrey
Inter Miami CF4 - 2
Atletico San Luis
Inter Miami CF2 - 2
Columbus CrewĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nashville SC
Toronto FC2 - 1
Nashville SC
New York City Football Club0 - 0
Nashville SC
Nashville SC4 - 0
FC Cincinnati
Nashville SC3 - 2
Columbus Crew
New York Red Bulls0 - 1
Nashville SC
Nashville SC4 - 1
Inter Miami CF
Rayados de Monterrey2 - 1
Nashville SC
Nashville SC4 - 1
Atletico San Luis
Nashville SC0 - 1
Club Leon
DC United2 - 2
Nashville SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Miami CF
#12#21#30#43#54#60#70
Nashville SC
#12#21#30#42#53#60#70
New England Revolution
Charlotte FC
Orlando City
Vancouver Whitecaps
Houston Dynamo
St. Louis City SC
Los Angeles FC
FC Dallas
San Jose Earthquakes
Colorado Rapids
Portland Timbers
San Diego FC
Real Salt Lake
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Austin FC
Sporting Kansas City